Croatia Zmijavci
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Opatija

Croatia Zmijavci vs Opatija

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 0-0 Opatija tại First NL, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 2, hòa 2, Opatija thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWDL Croatia Zmijavci
DLWLL Opatija
  1. 22' L. Simoni
  2. 29' R. Zlibanovic
  3. 39' A. Buneta
  4. 41' N. Macolic
  5. HT0-0
  6. 53' J. Iyendjock L. Simoni
  7. 53' K. Nazor F. Petkovic
  8. 57' S. Blecic B. Bogolin
  9. 57' N. Stojanovic A. Buneta
  10. 66' I. Weitzer F. Shehu
  11. 67' R. Bagadur
  12. 77' M. Mendes L. Petrovic
  13. 77' A. Vukusic J. Vrcic
  14. 88' V. Marot R. Zlibanovic
  15. 88' N. S. Sanjug M. Mrsic
  16. FT0-0

Đội hình

Croatia Zmijavci
  1. 1M. Gudelj
  2. 13B. Brajkovic
  3. 6L. Simoni ▼ 53'
  4. 25M. Suto
  5. 23I. Krstanovic
  6. 8M. Kukoc
  7. 2B. Prusina
  8. 9J. Vrcic ▼ 77'
  9. 10L. Petrovic ▼ 77'
  10. 99T. Gudelj
  11. 20F. Petkovic ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 12J. Dizdar
  2. 14R. Sangulin
  3. 15J. Iyendjock ▲ 53'
  4. 21R. Cotic
  5. 22B. Diallo
  6. 24M. Mendes ▲ 77'
  7. 5K. Nazor ▲ 53'
  8. 7A. Vukusic ▲ 77'
  9. 19R. Kobidze
Opatija
  1. 1D. Nwolokor
  2. 19N. Macolic
  3. 21L. Maric
  4. 15R. Bagadur
  5. 23R. Zlibanovic ▼ 88'
  6. 91A. Svrljuga
  7. 8F. Shehu ▼ 66'
  8. 44M. Mrsic ▼ 88'
  9. 22A. Buneta ▼ 57'
  10. 45B. Bogolin ▼ 57'
  11. 7G. Ajayi

Dự bị 9

  1. 32D. Pezelj
  2. 4L. Brlek
  3. 16L. Matic
  4. 6V. Marot ▲ 88'
  5. 10I. Weitzer ▲ 66'
  6. 13N. S. Sanjug ▲ 88'
  7. 55S. Blecic ▲ 57'
  8. 20N. Stojanovic ▲ 57'
  9. 18N. Delijaj

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

35Trận đấu40
33Ghi được47
48Thủng lưới50
0.94Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu