Opatija
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Croatia Zmijavci

Opatija vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Opatija 2-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Opatija thắng 6, hòa 2, Croatia Zmijavci thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Kantrida, Rijeka
Phong độ
DLWLL Opatija
WWWDL Croatia Zmijavci
  1. 12' L. Kožić 1-0
  2. 39' T. Glavan
  3. HT1-0
  4. 46' Rodrigo Bastos M. Sidibé
  5. 51' D. Arapović L. Marić
  6. 57' V. Gec M. Maretić
  7. 64' R. Bastos
  8. 65' J. Vrcić Š. Žužul
  9. 67' A. Pejanović 2-0
  10. 71' S. Lesjak L. Kožić
  11. 71' N. Macolić B. Bogolin
  12. 71' I. Weitzer T. Glavan
  13. 85' 2-1 V. Gec
  14. 86' J. Baturina P. Klančir
  15. 89' N. Kašiković A. Pejanović
  16. FT2-1

Đội hình

Opatija HLV: T. Čizmarević
  1. 1D. Nwolokor
  2. 21L. Marić ▼ 51'
  3. 55I. Graf
  4. 18M. Grujević
  5. 4D. Mulac
  6. 2D. Ušalj
  7. 14A. Pejanović ▼ 89'
  8. 8L. Kožić ▼ 71'
  9. 5I. Horvat
  10. 45B. Bogolin ▼ 71'
  11. 44T. Glavan ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 6D. Arapović ▲ 51'
  2. 7S. Lesjak ▲ 71'
  3. 19N. Macolić ▲ 71'
  4. 22I. Weitzer ▲ 71'
  5. 11N. Kašiković ▲ 89'
  6. 16N. Čulina
  7. 9D. Vidušin
  8. 32A. Prskalo
  9. 3P. Mathew
Croatia Zmijavci HLV: I. Radeljić
  1. 12F. Barbić
  2. 11Marko Šuto
  3. 5D. Čulina
  4. 17A. Klopp
  5. 24P. Klančir ▼ 86'
  6. 10T. Krizmanić
  7. 18R. Ivanković
  8. 20P. Jug
  9. 27M. Sidibé ▼ 46'
  10. 15Š. Žužul ▼ 65'
  11. 9M. Maretić ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 2Rodrigo Bastos ▲ 46'
  2. 8V. Gec ▲ 57'
  3. 22J. Vrcić ▲ 65'
  4. 13J. Baturina ▲ 86'
  5. 1M. Gudelj
  6. 7A. Golub
  7. 14D. Kegalj
  8. 6R. Kobidze
  9. 16S. Jurlin

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
50Ghi được33
22Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu