Opatija
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Croatia Zmijavci

Opatija vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Opatija 2-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Opatija thắng 6, hòa 2, Croatia Zmijavci thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Kantrida, Rijeka
Phong độ
DLWLL Opatija
WWWDL Croatia Zmijavci
  1. 3' 0-1 A. Vukušić
  2. 30' M. Maretić A. Vukušić
  3. 45'+3 T. Arkovic
  4. HT0-1
  5. 46' I. Weitzer A. Babić
  6. 46' A. Pejanović B. Burčul
  7. 57' K. Nazor D. Čulina
  8. 62' L. Kožić D. Ušalj
  9. 62' T. Glavan B. Bogolin
  10. 72' M. Grujević I. Horvat
  11. 73' J. Iyendjock
  12. 78' T. Glavan
  13. 80' M. Suto
  14. 81' D. Žabec 1-1
  15. 84' R. Kobidze J. Vrcić
  16. 84' M. Puljiz A. Žužul
  17. 90' M. Grujevic
  18. 90'+3 I. Zubac
  19. 90'+1 I. Weitzer 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Opatija HLV: Z. Bogolin
  1. 1D. Nwolokor
  2. 55I. Graf
  3. 4D. Mulac
  4. 16B. Burčul ▼ 46'
  5. 2D. Ušalj ▼ 62'
  6. 7G. Ajayi
  7. 10D. Žabec
  8. 6D. Arapović
  9. 22A. Babić ▼ 46'
  10. 5I. Horvat ▼ 72'
  11. 45B. Bogolin ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 12I. Weitzer ▲ 46'
  2. 14A. Pejanović ▲ 46'
  3. 8L. Kožić ▲ 62'
  4. 44T. Glavan ▲ 62'
  5. 91M. Grujević ▲ 72'
  6. 15F. Shehu
  7. 19N. Macolić
  8. 23S. Lesjak
  9. 32A. Prskalo
Croatia Zmijavci HLV: P. Matetić
  1. 12F. Barbić
  2. 11Marko Šuto
  3. 5D. Čulina ▼ 57'
  4. 17A. Klopp
  5. 4T. Arković
  6. 8M. Kukoč
  7. 15J. Iyendjock
  8. 7A. Vukušić ▼ 30'
  9. 22J. Vrcić ▼ 84'
  10. 20A. Žužul ▼ 84'
  11. 14I. Zubac

Dự bị 7

  1. 9M. Maretić ▲ 30'
  2. 24K. Nazor ▲ 57'
  3. 19R. Kobidze ▲ 84'
  4. 21M. Puljiz ▲ 84'
  5. 1M. Gudelj
  6. 6I. Medvidović
  7. 13J. Parlov

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
50Ghi được33
22Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu