Croatia Zmijavci
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Opatija

Croatia Zmijavci vs Opatija

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 0-0 Opatija tại First NL, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 2, hòa 2, Opatija thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion pokraj Jadra, Solin
Phong độ
WWWDL Croatia Zmijavci
DLWLL Opatija
  1. 16' R. Ivankovic
  2. 30' M. Suto
  3. HT0-0
  4. 46' M. Maretić D. Čulina
  5. 46' P. Jug Rodrigo Bastos
  6. 46' I. Horvat N. Čulina
  7. 46' G. Ohiremen Ajayi N. Kašiković
  8. 56' V. Gec N. Šiško
  9. 59' P. Klancir
  10. 62' A. Pejanović B. Bogolin
  11. 72' I. Horvat
  12. 77' I. Graf
  13. 81' P. Jug
  14. 81' V. Malinić L. Kožić
  15. 87' N. Macolić D. Žabec
  16. 89' N. Macolic
  17. FT0-0

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: D. Tokić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto
  3. 11Marko Šuto
  4. 5D. Čulina ▼ 46'
  5. 17A. Klopp
  6. 23P. Klančir
  7. 10T. Krizmanić
  8. 18R. Ivanković
  9. 2Rodrigo Bastos ▼ 46'
  10. 14Š. Žužul
  11. 6N. Šiško ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 9M. Maretić ▲ 46'
  2. 8P. Jug ▲ 46'
  3. 20V. Gec ▲ 56'
  4. 7A. Golub
  5. 13J. Baturina
  6. 19R. Kobidze
  7. 22I. Todorić
  8. 12F. Barbić
  9. 4T. Arković
Opatija HLV: T. Čizmarević
  1. 32A. Prskalo
  2. 5I. Graf
  3. 24M. Grujević
  4. 4D. Mulac
  5. 2D. Ušalj
  6. 33L. Kožić ▼ 81'
  7. 20D. Žabec ▼ 87'
  8. 6D. Arapović
  9. 16N. Čulina ▼ 46'
  10. 13B. Bogolin ▼ 62'
  11. 23N. Kašiković ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 17I. Horvat ▲ 46'
  2. 7G. Ohiremen Ajayi ▲ 46'
  3. 14A. Pejanović ▲ 62'
  4. 15V. Malinić ▲ 81'
  5. 19N. Macolić ▲ 87'
  6. 1D. Nwolokor
  7. 22I. Weitzer
  8. 21L. Marić
  9. 18T. Glavan

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
33Ghi được50
43Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu