Jarun
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zrinski Jurjevac

Jarun vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Jarun 2-1 Zrinski Jurjevac tại First NL, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 3, hòa 0, Zrinski Jurjevac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 12
Sân vận động
Igralište Nogometni Klub Jarun, Zagreb
Phong độ
LDDDW Jarun
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. 44' K. Abramović 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' J. Pranjić11m 2-0
  4. 51' P. Korov B. Gvozdenović
  5. 55' 2-1 G. Gadže
  6. 63' D. Vidović L. Janković
  7. 63' B. Knežević P. Pejić
  8. 68' T. Turčin J. Tadić
  9. 75' A. Sadiković A. Zahirović
  10. 80' J. Vuica M. Mendeš
  11. 82' P. Korov
  12. 88' V. Matijević K. Abramović
  13. FT2-1

Đội hình

Jarun HLV: J. Leko
  1. 12N. Curcija
  2. 88L. Ibáñez
  3. 21T. Herceg
  4. 2T. Grdenić
  5. 6I. Cvetko
  6. 17K. Abramović ▼ 88'
  7. 19J. Pranjić
  8. 8T. Levanić
  9. 9J. Tadić ▼ 68'
  10. 27B. Bilobrk
  11. 18A. Zahirović ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 7T. Turčin ▲ 68'
  2. 20A. Sadiković ▲ 75'
  3. 24V. Matijević ▲ 88'
  4. 1J. Debijađi
  5. 3F. Pavlek
  6. 4M. Novak-Stanko
  7. 25M. Kosović
  8. 26A. Stojaković
  9. 28M. Tomić
Zrinski Jurjevac HLV: M. Đuričić
  1. 24Marin Stanić
  2. 6M. Zirdum
  3. 15M. Pajić
  4. 11B. Gvozdenović ▼ 51'
  5. 23T. Kuprešak
  6. 5L. Ćubel
  7. 27G. Gadže
  8. 4M. Mendeš ▼ 80'
  9. 7A. Vukušić
  10. 77L. Janković ▼ 63'
  11. 10P. Pejić ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 17P. Korov ▲ 51'
  2. 14D. Vidović ▲ 63'
  3. 8B. Knežević ▲ 63'
  4. 2J. Vuica ▲ 80'
  5. 20E. Preljević
  6. 9F. Pejić
  7. 12D. Damjanović
  8. 18L. Baričjak
  9. 16L. Juričić

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
34Ghi được19
53Thủng lưới73
0.92Bàn thắng mỗi trận0.54
11Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu