Jarun
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zrinski Jurjevac

Jarun vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Jarun 0-1 Zrinski Jurjevac tại First NL, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 3, hòa 0, Zrinski Jurjevac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Ivan Laljak-Ivić, Zaprešić
Phong độ
LDDDW Jarun
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. 17' 0-1 D. Dogan
  2. 32' J. Pranjic
  3. 39' P. Stanic
  4. 39' J. Tadić J. Filipović
  5. HT0-1
  6. 46' I. Svržnjak P. Pejić
  7. 59' M. Zuljevic
  8. 61' D. Dogan
  9. 65' D. Jelavic
  10. 65' V. Bičanić M. Žuljević
  11. 65' L. Stanić N. Radujković
  12. 65' B. Bilobrk B. Bošković
  13. 67' B. Boskovic
  14. 79' G. Eskinja P. Korov
  15. 79' A. Mujagić D. Jelavić
  16. 84' C. Mateković L. Ibáñez
  17. 85' B. Unusic
  18. 89' L. Stanic
  19. 90'+2 G. Eskinja
  20. 90'+3 S. Salapić D. Dogan
  21. FT0-1

Đội hình

Jarun HLV: J. Leko
  1. 12L. Savatović
  2. 88L. Ibáñez ▼ 84'
  3. 16J. Filipović ▼ 39'
  4. 23L. Smoljo
  5. 13N. Radujković ▼ 65'
  6. 17K. Abramović
  7. 18B. Bošković ▼ 65'
  8. 4L. Dajčer
  9. 19J. Pranjić
  10. 10M. Žuljević ▼ 65'
  11. 11H. Alghoul

Dự bị 9

  1. 9J. Tadić ▲ 39'
  2. 5V. Bičanić ▲ 65'
  3. 14L. Stanić ▲ 65'
  4. 27B. Bilobrk ▲ 65'
  5. 26C. Mateković ▲ 84'
  6. 1N. Ilinčić
  7. 6M. Stipić
  8. 7M. Babić
  9. 25I. Kukavica
Zrinski Jurjevac
  1. 33M. Stanić
  2. 6P. Stanić
  3. 2B. Unušić
  4. 3T. Kuprešak
  5. 5L. Ćubel
  6. 8M. Horvat
  7. 9D. Stranput
  8. 23D. Jelavić ▼ 79'
  9. 17P. Korov ▼ 79'
  10. 30D. Dogan ▼ 90'
  11. 10P. Pejić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 14I. Svržnjak ▲ 46'
  2. 13G. Eskinja ▲ 79'
  3. 21A. Mujagić ▲ 79'
  4. 7S. Salapić ▲ 90'
  5. 1K. Čović
  6. 4M. Dabić
  7. 11S. Škrijelj
  8. 19D. Topić
  9. 20L. Posinković

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
49Ghi được53
50Thủng lưới18
1.29Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu