Zrinski Jurjevac
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jarun

Zrinski Jurjevac vs Jarun

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 2-0 Jarun tại First NL, 14 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 3, hòa 0, Jarun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion NK Čepin, Čepin
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
LDDDW Jarun
  1. 15' M. Zuljevic
  2. 30' J. Pranjić M. Žuljević
  3. HT0-0
  4. 60' I. Jajalo A. Pekarić
  5. 60' D. Topić P. Korov
  6. 62' J. Tadić L. Stanić
  7. 63' J. Tadic
  8. 71' A. Mujagić 1-0
  9. 80' D. Dogan A. Mujagić
  10. 82' T. Kupresak
  11. 84' J. Marinić M. Babić
  12. 84' B. Bilobrk J. Filipović
  13. 84' I. Kukavica H. Alghoul
  14. 85' B. Bilobrk
  15. 89' L. Ćubel T. Kuprešak
  16. 90' M. Horvat
  17. 90'+2 I. Jajalo 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Zrinski Jurjevac
  1. 24M. Stanić
  2. 6P. Stanić
  3. 2B. Unušić
  4. 3T. Kuprešak ▼ 89'
  5. 16A. Pekarić ▼ 60'
  6. 8M. Horvat
  7. 9D. Stranput
  8. 23D. Jelavić
  9. 17P. Korov ▼ 60'
  10. 21A. Mujagić ▼ 80'
  11. 33M. Tadić

Dự bị 9

  1. 19I. Jajalo ▲ 60'
  2. 14D. Topić ▲ 60'
  3. 30D. Dogan ▲ 80'
  4. 5L. Ćubel ▲ 89'
  5. 4L. Matković
  6. 7S. Salapić
  7. 18T. Glavan
  8. 1K. Čović
  9. 20L. Posinković
Jarun HLV: J. Leko
  1. 14L. Stanić ▼ 62'
  2. 12L. Savatović
  3. 22L. Ibáñez
  4. 16J. Filipović ▼ 84'
  5. 25L. Smoljo
  6. 5V. Bičanić
  7. 7M. Babić ▼ 84'
  8. 17K. Abramović
  9. 4L. Dajčer
  10. 10M. Žuljević ▼ 30'
  11. 11H. Alghoul ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 19J. Pranjić ▲ 30'
  2. 9J. Tadić ▲ 62'
  3. 8J. Marinić ▲ 84'
  4. 27B. Bilobrk ▲ 84'
  5. 23I. Kukavica ▲ 84'
  6. 1N. Ilinčić
  7. 13N. Radujković
  8. 6T. Karamatić
  9. 2G. Huljić

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
53Ghi được49
18Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu