Jarun
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Zrinski Jurjevac

Jarun vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Jarun 1-2 Zrinski Jurjevac tại First NL, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 3, hòa 0, Zrinski Jurjevac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Ivan Laljak-Ivić, Zaprešić
Phong độ
LDDDW Jarun
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. 2' 0-1 D. Dogan
  2. 29' L. Ibáñez 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' I. Svržnjak P. Pejić
  5. 58' T. Grdenic
  6. 63' D. Jelavić M. Horvat
  7. 69' V. Bičanić J. Pranjić
  8. 74' M. Stanic
  9. 76' K. Abramovic
  10. 76' G. Diyoke L. Ibáñez
  11. 76' J. Tadić K. Abramović
  12. 76' T. Vinogradac A. Pekarić
  13. 83' E. Madjaric
  14. 85' N. Radujkovic
  15. 87' T. Turčin M. Alghoul
  16. 87' P. Korov D. Stranput
  17. 89' I. Svrznjak
  18. 90'+6 B. Bilobrk
  19. 90'+6 V. Dalic
  20. 90'+4 1-2 D. Dogan
  21. FT1-2

Đội hình

Jarun HLV: J. Leko
  1. 1T. Sajko
  2. 88L. Ibáñez ▼ 76'
  3. 23L. Smoljo
  4. 2T. Grdenić
  5. 13N. Radujković
  6. 10M. Alghoul ▼ 87'
  7. 17K. Abramović ▼ 76'
  8. 4L. Dajčer
  9. 19J. Pranjić ▼ 69'
  10. 14E. Mađarić
  11. 27B. Bilobrk

Dự bị 9

  1. 5V. Bičanić ▲ 69'
  2. 8G. Diyoke ▲ 76'
  3. 9J. Tadić ▲ 76'
  4. 7T. Turčin ▲ 87'
  5. 3F. Pavlek
  6. 12D. Biuk
  7. 22A. Aventisian
  8. 24V. Matijević
  9. 26C. Mateković
Zrinski Jurjevac HLV: I. Budiša
  1. 24Marin Stanić
  2. 11V. Dalić
  3. 6P. Stanić
  4. 2B. Unušić
  5. 13G. Eskinja
  6. 16A. Pekarić ▼ 76'
  7. 8M. Horvat ▼ 63'
  8. 4Mato Stanić
  9. 9D. Stranput ▼ 87'
  10. 30D. Dogan
  11. 10P. Pejić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 14I. Svržnjak ▲ 46'
  2. 23D. Jelavić ▲ 63'
  3. 20T. Vinogradac ▲ 76'
  4. 17P. Korov ▲ 87'
  5. 1K. Čović
  6. 3T. Kuprešak
  7. 5L. Ćubel
  8. 33M. Oršolić
  9. 19M. Marčić

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
49Ghi được53
50Thủng lưới18
1.29Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu