Rudes
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sesvete

Rudes vs Sesvete

Tỷ số chung cuộc: Rudes 3-0 Sesvete tại First NL, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 4, hòa 3, Sesvete thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 29
Sân vận động
Igralište NK Rudeš, Zagreb
Trọng tài
I. Matić
Phong độ
LLWLL Rudes
LWLLW Sesvete
  1. 3' A. Latković 1-0
  2. 29' L. Vujanic
  3. 39' R. Brajkovic
  4. 44' R. Brajković 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Fintić N. Stojanović
  7. 46' F. Mihaljević L. Viduka
  8. 46' M. Brigić L. Vujanić
  9. 46' B. Zdunić T. Barišić
  10. 63' L. Marković R. Brajković
  11. 63' M. Stipić F. Shatri
  12. 63' N. Pavlović B. Karoglan
  13. 65' K. Kralj
  14. 70' B. Brajković A. Latković
  15. 70' João Araújo K. Majić
  16. 73' J. Bašić 3-0
  17. 78' G. Popović G. Barić
  18. FT3-0

Đội hình

Rudes HLV: I. Landeka
  1. 12K. Kralj
  2. 3S. Marković
  3. 18G. Barić ▼ 78'
  4. 25A. Boršić
  5. 16R. Ćosić
  6. 26J. Bašić
  7. 22F. Borovac
  8. 11A. Latković ▼ 70'
  9. 9K. Majić ▼ 70'
  10. 19F. Shatri ▼ 63'
  11. 20R. Brajković ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 13L. Marković ▲ 63'
  2. 7M. Stipić ▲ 63'
  3. 17B. Brajković ▲ 70'
  4. 15João Araújo ▲ 70'
  5. 8G. Popović ▲ 78'
  6. 1M. Mustapić
  7. 2D. Jergović
  8. 21F. Matas
  9. 6L. Durević
Sesvete HLV: K. Polovanec
  1. 1F. Krkalić
  2. 6A. Gafaiti
  3. 13T. Valentić
  4. 5P. Rubić
  5. 92A. Oreč
  6. 4T. Baltić
  7. 7B. Karoglan ▼ 63'
  8. 18L. Vujanić ▼ 46'
  9. 11N. Stojanović ▼ 46'
  10. 23T. Barišić ▼ 46'
  11. 28L. Viduka ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10M. Fintić ▲ 46'
  2. 17F. Mihaljević ▲ 46'
  3. 20M. Brigić ▲ 46'
  4. 9B. Zdunić ▲ 46'
  5. 29N. Pavlović ▲ 63'
  6. 19D. Ivkič
  7. 36R. Marijanović
  8. 45S. Radiković
  9. 12D. Picak

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Varazdin
29 53 - 27 +26 60
2
Rudes
29 54 - 24 +30 56
3
Inter Zapresic
29 34 - 28 +6 48
4
Jarun
30 46 - 38 +8 44
5
GNK Dinamo Zagreb II
29 35 - 41 -6 41
6
NK Kustošija
29 36 - 33 +3 39
7
Dubrava Zagreb
29 37 - 36 +1 39
8
HNK Cibalia
29 43 - 42 +1 38
9
Croatia Zmijavci
29 32 - 42 -10 38
10
Bsk Bijelo Brdo
29 29 - 40 -11 38
11
NK Solin
29 40 - 41 -1 37
12
Dugopolje
29 37 - 44 -7 37
13
Orijent 1919
29 41 - 49 -8 37
14
Sesvete
30 37 - 41 -4 34
15
NK Osijek II
29 24 - 35 -11 33
16
Opatija
29 27 - 44 -17 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
72Ghi được58
37Thủng lưới65
1.89Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu