Sesvete
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudes

Sesvete vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 0-0 Rudes tại First NL, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 3, hòa 3, Rudes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Sv. Josip Radnik, Sesvete
Trọng tài
D. Matasović
Phong độ
LWLLW Sesvete
LLWLL Rudes
  1. 37' T. Baltic
  2. HT0-0
  3. 52' B. Brajkovic
  4. 58' A. Latković L. Marković
  5. 58' M. Sekulić S. Škrijelj
  6. 61' N. Stojanović I. Crnov
  7. 61' P. Mijić Í. Cortés
  8. 61' R. Marijanović B. Sunagić
  9. 76' D. Muic
  10. 79' G. Barić B. Brajković
  11. 79' F. Borovac K. Majić
  12. 82' F. Topić F. Mihaljević
  13. 89' A. Latkovic
  14. FT0-0

Đội hình

Sesvete HLV: B. Karačić
  1. 1F. Krkalić
  2. 6A. Gafaiti
  3. 5P. Rubić
  4. 23Í. Cortés ▼ 61'
  5. 2A. Oreč
  6. 36I. Crnov ▼ 61'
  7. 4T. Baltić
  8. 21D. Muić
  9. 7B. Sunagić ▼ 61'
  10. 8J. Mijatović
  11. 17F. Mihaljević ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 11N. Stojanović ▲ 61'
  2. 45P. Mijić ▲ 61'
  3. 30R. Marijanović ▲ 61'
  4. 24F. Topić ▲ 82'
  5. 3D. Sabljo
  6. 20M. Brigić
  7. 19N. Gavrić
  8. 34R. Klemenčić
Rudes HLV: I. Landeka
  1. 1M. Mustapić
  2. 25A. Boršić
  3. 16R. Ćosić
  4. 26J. Bašić
  5. 17B. Brajković ▼ 79'
  6. 6T. Srbljinović
  7. 21S. Škrijelj ▼ 58'
  8. 13L. Marković ▼ 58'
  9. 8L. Liklin
  10. 4N. Tepšić
  11. 9K. Majić ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 11A. Latković ▲ 58'
  2. 20M. Sekulić ▲ 58'
  3. 18G. Barić ▲ 79'
  4. 22F. Borovac ▲ 79'
  5. 10R. Šarić
  6. 24P. Matteoni
  7. 15I. Đaković
  8. 12K. Kralj
  9. 19R. Brajković

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Varazdin
29 53 - 27 +26 60
2
Rudes
29 54 - 24 +30 56
3
Inter Zapresic
29 34 - 28 +6 48
4
Jarun
30 46 - 38 +8 44
5
GNK Dinamo Zagreb II
29 35 - 41 -6 41
6
NK Kustošija
29 36 - 33 +3 39
7
Dubrava Zagreb
29 37 - 36 +1 39
8
HNK Cibalia
29 43 - 42 +1 38
9
Croatia Zmijavci
29 32 - 42 -10 38
10
Bsk Bijelo Brdo
29 29 - 40 -11 38
11
NK Solin
29 40 - 41 -1 37
12
Dugopolje
29 37 - 44 -7 37
13
Orijent 1919
29 41 - 49 -8 37
14
Sesvete
30 37 - 41 -4 34
15
NK Osijek II
29 24 - 35 -11 33
16
Opatija
29 27 - 44 -17 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu38
58Ghi được72
65Thủng lưới37
1.32Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu