Sesvete
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudes

Sesvete vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 0-0 Rudes tại First NL, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 3, hòa 3, Rudes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Sv. Josip Radnik, Sesvete
Trọng tài
T. Bionda
Phong độ
LWLLW Sesvete
LLWLL Rudes
  1. HT0-0
  2. 61' B. Sunagić A. Zenko
  3. 69' I. Durdov Darius Jalinous
  4. 69' M. Andačić M. Jelavić
  5. 73' D. Sabljo K. Majić
  6. FT0-0

Đội hình

Sesvete HLV: D. Babić
  1. 16D. Večerić
  2. 1M. Mikulić
  3. 5M. Komorski
  4. 14I. Mikulić
  5. 4M. Kastrati
  6. 23Í. Cortés
  7. 20M. Brigić
  8. 6A. Zenko ▼ 61'
  9. 8L. Kožić
  10. 11K. Majić ▼ 73'
  11. 17M. Malekinušić

Dự bị 9

  1. 7B. Sunagić ▲ 61'
  2. 3D. Sabljo ▲ 73'
  3. 29M. Ravlija
  4. 34F. Hlevnjak
  5. 19A. Matić
  6. 12F. Krkalic
  7. 21M. Lovrić
  8. 15N. Stojanović
  9. 45V. Bičanić
Rudes HLV: A. Šušnić
  1. 17B. Brajković
  2. 23V. Baždarić
  3. 25M. Grgić
  4. 2M. Franić
  5. 16R. Ćosić
  6. 21D. Muić
  7. 10Darius Jalinous ▼ 69'
  8. 18R. Šarić
  9. 19B. Abdurahimi
  10. 22M. Jelavić ▼ 69'
  11. 11T. Kolega

Dự bị 9

  1. 24I. Durdov ▲ 69'
  2. 26M. Andačić ▲ 69'
  3. 7Dawoud Jalinous
  4. 8T. Knežević
  5. 12M. Bruči
  6. 29D. Čabraja
  7. 15D. Jergović
  8. 14K. Kelez
  9. 6M. Ćosić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hrvatski Dragovoljac
34 49 - 39 +10 59
2
Rudes
34 52 - 41 +11 57
3
Bsk Bijelo Brdo
34 52 - 40 +12 55
4
HNK Cibalia
34 50 - 43 +7 51
5
NK Kustošija
34 43 - 38 +5 51
6
Sesvete
34 62 - 59 +3 51
7
Opatija
34 42 - 41 +1 50
8
Dugopolje
34 49 - 45 +4 48
9
Dubrava Zagreb
34 45 - 46 -1 46
10
Orijent 1919
34 52 - 49 +3 45
11
Inter Zapresic
34 49 - 41 +8 45
12
Croatia Zmijavci
34 52 - 53 -1 44
13
GNK Dinamo Zagreb II
34 45 - 41 +4 43
14
NK Osijek II
34 42 - 42 0 42
15
HNK Hajduk Split II
34 58 - 60 -2 41
16
NK Solin
34 45 - 56 -11 38
17
Junak
34 46 - 58 -12 34
18
Medjimurje Cakovec
34 44 - 85 -41 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
69Ghi được55
65Thủng lưới44
1.86Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu