Rudes
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sesvete

Rudes vs Sesvete

Tỷ số chung cuộc: Rudes 3-1 Sesvete tại First NL, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 3, hòa 1, Sesvete thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 33
Phong độ
LLLWL Rudes
LWLLW Sesvete
  1. 20' J. Bralic 1-0
  2. 34' 1-1 A. Maric
  3. 38' K. Gojani
  4. HT1-1
  5. 46' F. Stetic L. Bilandzic
  6. 46' K. Cigrovski J. Bralic
  7. 50' F. Stetic 2-1
  8. 53' M. Bizjak
  9. 54' F. Stetic 3-1
  10. 58' Yellow Card
  11. 61' V. Seitz G. Jerecic
  12. 62' A. Pudic I. Omazic
  13. 62' B. Olabige J. Bytyci
  14. 63' R. Pavich
  15. 66' S. Duvnjak L. Rogic
  16. 73' M. Kovacevic L. Fabijanic
  17. 74' J. Martinjak R. Pavich
  18. 76' I. Babic L. Ilecic
  19. 80' M. Mackovic M. Bizjak
  20. FT3-1

Đội hình

Rudes
  1. 95L. Rogic▼ 66'
  2. 2D. Ceko
  3. 19A. Bilobrk
  4. 6G. Jerecic▼ 61'
  5. 14A. Susak
  6. 8L. Popovic
  7. 99P. P. Spekuljuk
  8. J. Bralic▼ 46'
  9. 10J. Radman
  10. 17L. Ilecic▼ 76'
  11. 9L. Bilandzic▼ 46'

Dự bị 8

  1. 1S. Duvnjak▲ 66'
  2. 13B. Hrelec
  3. 23I. Babic▲ 76'
  4. 11F. Stetic▲ 46'
  5. 21L. Jurkovic
  6. 22A. Udovicic
  7. 28V. Seitz▲ 61'
  8. 29K. Cigrovski▲ 46'
Sesvete
  1. 1I. Omazic▼ 62'
  2. 19K. Gojani
  3. 4M. Bizjak▼ 80'
  4. 23R. Pavich▼ 74'
  5. 30A. Maric
  6. 6L. Simic
  7. 11J. Bytyci▼ 62'
  8. 17L. Fabijanic▼ 73'
  9. 8L. Spoljaric
  10. 21V. Jakovljevic
  11. 29A. Keita

Dự bị 9

  1. 26A. Pudic▲ 62'
  2. 13I. Lipar
  3. 7B. Olabige▲ 62'
  4. 14M. Mackovic▲ 80'
  5. 15M. Milic
  6. 18L. Janjuz
  7. 25M. Kovacevic▲ 73'
  8. 27M. Nikolaienko
  9. 28J. Martinjak▲ 74'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

37Trận đấu36
54Ghi được48
41Thủng lưới30
1.46Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu