NK Kustošija
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bsk Bijelo Brdo

NK Kustošija vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: NK Kustošija 1-0 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Kustošija thắng 4, hòa 3, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 14
Sân vận động
Igralište NK Kustošija, Zagreb
Trọng tài
I. Čužić
Phong độ
DWLDL NK Kustošija
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. 6' F. Vukelić 1-0
  2. 14' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' D. Barada F. Kosić
  5. 46' S. Šimičić M. Dobrijević
  6. 49' Yellow Card
  7. 65' N. Selbol I. Lozić
  8. 65' I. Žutić J. Kraljević
  9. 67' A. Šaronja F. Vukelić
  10. 72' B. Bilić J. Zorica
  11. 77' P. Tomić H. Ilić
  12. 84' T. Bošnjaković M. Mišić
  13. 90' Yellow Card
  14. 90'+3 M. Budic F. Mihaljević
  15. FT1-0

Đội hình

NK Kustošija HLV: R. Ferenčina
  1. 30D. Klarić
  2. 26T. Šušković
  3. 23L. Pavković
  4. 32L. Smoljo
  5. 2I. Lagundžić
  6. 7J. Jurčec
  7. 22F. Kosić ▼ 46'
  8. 17R. Ivanković
  9. 14F. Vukelić ▼ 67'
  10. 33F. Mihaljević ▼ 90'
  11. 18J. Zorica ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 4D. Barada ▲ 46'
  2. 19A. Šaronja ▲ 67'
  3. 27B. Bilić ▲ 72'
  4. 25M. Budic ▲ 90'
  5. 1G. Jerolimov
  6. 5A. Zenko
  7. 20Kim Gyu-Hyeong
  8. 28J. Raužan
  9. 29B. Unušić
Bsk Bijelo Brdo HLV: T. Steinbrückner
  1. 19J. Kraljević ▼ 65'
  2. 12J. Ezgeta
  3. 6K. Majtanić
  4. 31J. Gačić
  5. 23M. Dobrijević ▼ 46'
  6. 16B. Župan
  7. 28M. Mišić ▼ 84'
  8. 10H. Ilić ▼ 77'
  9. 20I. Miihaljević
  10. 29I. Lozić ▼ 65'
  11. 9J. Čikvar

Dự bị 9

  1. 4S. Šimičić ▲ 46'
  2. 18N. Selbol ▲ 65'
  3. 22I. Žutić ▲ 65'
  4. 21P. Tomić ▲ 77'
  5. 25T. Bošnjaković ▲ 84'
  6. 7I. Bolaño
  7. 17L. Mihaljević
  8. 30T. Malenica
  9. 11N. Nešić

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Varazdin
29 53 - 27 +26 60
2
Rudes
29 54 - 24 +30 56
3
Inter Zapresic
29 34 - 28 +6 48
4
Jarun
30 46 - 38 +8 44
5
GNK Dinamo Zagreb II
29 35 - 41 -6 41
6
NK Kustošija
29 36 - 33 +3 39
7
Dubrava Zagreb
29 37 - 36 +1 39
8
HNK Cibalia
29 43 - 42 +1 38
9
Croatia Zmijavci
29 32 - 42 -10 38
10
Bsk Bijelo Brdo
29 29 - 40 -11 38
11
NK Solin
29 40 - 41 -1 37
12
Dugopolje
29 37 - 44 -7 37
13
Orijent 1919
29 41 - 49 -8 37
14
Sesvete
30 37 - 41 -4 34
15
NK Osijek II
29 24 - 35 -11 33
16
Opatija
29 27 - 44 -17 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
54Ghi được39
48Thủng lưới47
1.35Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu