NK Kustošija
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bsk Bijelo Brdo

NK Kustošija vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: NK Kustošija 0-0 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Kustošija thắng 4, hòa 3, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 16
Sân vận động
Igralište NK Kustošija, Zagreb
Trọng tài
A. Bundović
Phong độ
DWLDL NK Kustošija
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. HT0-0
  2. 63' I. Ljubanović M. Kelava
  3. 63' T. Havojić F. Vukelić
  4. 67' D. Barada
  5. 67' D. Barada
  6. 67' I. Miihaljević R. Gbane
  7. 74' M. Ntchamda M. Šlogar
  8. 79' I. Aleksić B. Župan
  9. 79' Valentín Álvarez M. Horvat
  10. 82' F. Žderić I. Lagundžić
  11. 82' K. Plantak P. Matteoni
  12. 90'+1 D. Gagulić M. Dabro
  13. FT0-0

Đội hình

NK Kustošija HLV: I. Landeka
  1. 14F. Vukelić ▼ 63'
  2. 26T. Šušković
  3. 6P. Šimunić
  4. 2I. Lagundžić ▼ 82'
  5. 3B. Vištica
  6. 24P. Matteoni ▼ 82'
  7. 4D. Barada
  8. 10M. Šlogar ▼ 74'
  9. 19M. Kelava ▼ 63'
  10. 17R. Ivanković
  11. 9F. Brodić

Dự bị 9

  1. 11I. Ljubanović ▲ 63'
  2. 30T. Havojić ▲ 63'
  3. 5M. Ntchamda ▲ 74'
  4. 27F. Žderić ▲ 82'
  5. 8K. Plantak ▲ 82'
  6. 18I. Regvar
  7. 21N. Tolj
  8. 20P. Turković
  9. 1R. Klemenčić
Bsk Bijelo Brdo HLV: T. Steinbrückner
  1. 16B. Župan ▼ 79'
  2. 1I. Đilas
  3. 14D. Gavrić
  4. 6K. Majtanić
  5. 8R. Gbane ▼ 67'
  6. 18M. Horvat ▼ 79'
  7. 4P. Raguž
  8. 20P. Periša
  9. 23B. Gvozdenović
  10. 10M. Dabro ▼ 90'
  11. 9J. Čikvar

Dự bị 8

  1. 25I. Miihaljević ▲ 67'
  2. 2I. Aleksić ▲ 79'
  3. 22Valentín Álvarez ▲ 79'
  4. 24D. Gagulić ▲ 90'
  5. 3F. Dizdar
  6. 19A. Mitrović
  7. 12J. Ezgeta
  8. 11N. Selbol

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hrvatski Dragovoljac
34 49 - 39 +10 59
2
Rudes
34 52 - 41 +11 57
3
Bsk Bijelo Brdo
34 52 - 40 +12 55
4
HNK Cibalia
34 50 - 43 +7 51
5
NK Kustošija
34 43 - 38 +5 51
6
Sesvete
34 62 - 59 +3 51
7
Opatija
34 42 - 41 +1 50
8
Dugopolje
34 49 - 45 +4 48
9
Dubrava Zagreb
34 45 - 46 -1 46
10
Orijent 1919
34 52 - 49 +3 45
11
Inter Zapresic
34 49 - 41 +8 45
12
Croatia Zmijavci
34 52 - 53 -1 44
13
GNK Dinamo Zagreb II
34 45 - 41 +4 43
14
NK Osijek II
34 42 - 42 0 42
15
HNK Hajduk Split II
34 58 - 60 -2 41
16
NK Solin
34 45 - 56 -11 38
17
Junak
34 46 - 58 -12 34
18
Medjimurje Cakovec
34 44 - 85 -41 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
52Ghi được56
41Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu