NK Kustošija
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Bsk Bijelo Brdo

NK Kustošija vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: NK Kustošija 0-3 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Kustošija thắng 4, hòa 3, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 11
Sân vận động
Igralište NK Kustošija, Zagreb
Trọng tài
J. Titlić
Phong độ
DWLDL NK Kustošija
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 I. Blatančič
  3. 65' I. Đaković J. Jurčec
  4. 65' M. Šlogar F. Šušković Jakopac
  5. 77' D. Ćorić I. Blatančič
  6. 77' 0-2 M. Dabro11m
  7. 82' G. Štimac L. Basar
  8. 86' 0-3 B. Gvozdenović
  9. 87' I. Miihaljević L. Mihaljević
  10. 89' E. Kloniūnas L. Muženjak
  11. FT0-3

Đội hình

NK Kustošija HLV: I. Landeka
  1. 12D. Picak
  2. 4L. Pavković
  3. 6P. Šimunić
  4. 30L. Basar ▼ 82'
  5. 16F. Šušković Jakopac ▼ 65'
  6. 7T. Vukadin
  7. 14K. Deak
  8. 24M. Šlogar
  9. 5M. Ntchamda
  10. 25J. Jurčec ▼ 65'
  11. 11I. Ljubanović

Dự bị 7

  1. 18I. Đaković ▲ 65'
  2. 15M. Šlogar ▲ 65'
  3. 22G. Štimac ▲ 82'
  4. 1D. Radelić
  5. 3B. Bilić
  6. 17R. Ivanković
  7. 2Jiang Weisheng
Bsk Bijelo Brdo HLV: D. Krstanović
  1. 8R. Gbane
  2. 1N. Ilinčić
  3. 4V. Jelić
  4. 13V. Dalić
  5. 5A. Mitrović
  6. 17L. Mihaljević ▼ 87'
  7. 7L. Muženjak ▼ 89'
  8. 11I. Blatančič ▼ 77'
  9. 20A. Kovačić
  10. 23B. Gvozdenović
  11. 10M. Dabro

Dự bị 7

  1. 21D. Ćorić ▲ 77'
  2. 18I. Miihaljević ▲ 87'
  3. 9E. Kloniūnas ▲ 89'
  4. 12I. Đilas
  5. 16D. Batinić
  6. 2I. Ptiček
  7. 24S. Ušćebrka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
19 26 - 15 +11 41
2
Croatia Zmijavci
19 28 - 17 +11 33
3
Orijent 1919
19 26 - 23 +3 33
4
Sesvete
19 28 - 22 +6 29
5
Rudes
19 25 - 20 +5 29
6
HNK Hajduk Split II
19 29 - 23 +6 27
7
NK Osijek II
19 26 - 19 +7 26
8
GNK Dinamo Zagreb II
19 20 - 21 -1 26
9
Hrvatski Dragovoljac
19 21 - 26 -5 26
10
Dugopolje
19 30 - 31 -1 25
11
Medjimurje Cakovec
19 26 - 26 0 23
12
Dubrava Zagreb
19 21 - 24 -3 23
13
NK Kustošija
19 19 - 27 -8 23
14
Bsk Bijelo Brdo
19 18 - 23 -5 22
15
NK Solin
19 22 - 27 -5 19
16
HNK Cibalia
19 13 - 34 -21 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

19Trận đấu22
19Ghi được22
27Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu