AD Guanacasteca
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Cartagines

AD Guanacasteca vs CS Cartagines

Tỷ số chung cuộc: AD Guanacasteca 1-0 CS Cartagines tại Primera División, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AD Guanacasteca thắng 4, hòa 1, CS Cartagines thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Chorotega, Nicoya
Phong độ
LLLLL AD Guanacasteca
WWWDW CS Cartagines
  1. 38' M. Pereira
  2. 44' J. Ugalde
  3. HT0-0
  4. 54' J. Venegas 1-0
  5. 58' A. Guevara D. López
  6. 58' K. Michel J. Batiz
  7. 65' J. Venegas
  8. 69' J. Daly M. Quiroga
  9. 69' S. Zúñiga D. González
  10. 75' B. Alfaro M. Ureña
  11. 79' J. Brown N. Rodríguez
  12. 81' J. Matarrita S. Matarrita
  13. 90'+5 J. Quiros
  14. 90'+3 J. Morales J. Ugalde
  15. FT1-0

Đội hình

AD Guanacasteca HLV: José García Quevedo
  1. G. Lajud
  2. J. Leverón
  3. G. Méndez
  4. Y. Molina
  5. J. Ugalde ▼ 90'
  6. N. Rodríguez ▼ 79'
  7. J. Hernández
  8. A. Porras
  9. J. Mora
  10. J. Venegas
  11. S. Matarrita ▼ 81'

Dự bị 7

  1. J. Brown ▲ 79'
  2. J. Matarrita ▲ 81'
  3. J. Morales ▲ 90'
  4. H. Saravia
  5. J. Córdoba
  6. J. Mejía
  7. R. Smith
CS Cartagines HLV: A. Carevic
  1. K. Briceño
  2. M. Pereira
  3. K. Espinoza
  4. D. González ▼ 69'
  5. D. López ▼ 58'
  6. J. Quirós
  7. L. Flores
  8. C. Núñez
  9. M. Ureña ▼ 75'
  10. M. Quiroga ▼ 69'
  11. J. Batiz ▼ 58'

Dự bị 7

  1. A. Guevara ▲ 58'
  2. K. Michel ▲ 58'
  3. J. Daly ▲ 69'
  4. S. Zúñiga ▲ 69'
  5. B. Alfaro ▲ 75'
  6. D. Hidalgo
  7. D. Mesén

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LD Alajuelense
22 37 - 18 +19 46
2
Deportivo Saprissa
22 37 - 28 +9 41
3
San Carlos
22 41 - 26 +15 39
4
CS Herediano
22 34 - 28 +6 35
5
AD Guanacasteca
22 26 - 31 -5 35
6
CS Cartagines
22 33 - 29 +4 34
7
Sporting San Jose
22 27 - 27 0 27
8
Municipal Liberia
22 32 - 30 +2 26
9
Perez Zeledon
22 20 - 27 -7 22
10
Santos DE Guapiles
22 29 - 39 -10 21
11
Santa Ana
22 22 - 39 -17 20
12
Puntarenas FC
22 18 - 34 -16 15

So sánh

49Trận đấu45
42Ghi được62
75Thủng lưới46
0.86Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu