CS Cartagines
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AD Guanacasteca

CS Cartagines vs AD Guanacasteca

Tỷ số chung cuộc: CS Cartagines 1-0 AD Guanacasteca tại Primera División, 28 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Cartagines thắng 5, hòa 1, AD Guanacasteca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio José Rafael Fello Meza, Cartago
Phong độ
WWWWD CS Cartagines
LLLLL AD Guanacasteca
  1. 38' S. Johnson
  2. HT0-0
  3. 46' J. Méndez J. Quirós
  4. 59' D. Flores A. Guevara
  5. 59' J. Daly D. López
  6. 59' L. Castillo S. Johnson
  7. 62' J. Ugalde S. Williams
  8. 69' M. Hernández J. Pemberton
  9. 70' J. Venegas 1-0
  10. 78' R. Vega
  11. 78' D. Castrillo R. Garita
  12. 78' K. Arroyo K. Porras
  13. 85' C. Martinez
  14. 88' L. Castillo
  15. FT1-0

Đội hình

CS Cartagines HLV: P. Wanchope
  1. D. Parker
  2. A. David
  3. J. Vargas
  4. D. López ▼ 59'
  5. C. Barahona
  6. J. Quirós ▼ 46'
  7. A. Guevara ▼ 59'
  8. J. Pemberton ▼ 69'
  9. J. Venegas
  10. C. Martínez
  11. K. Espinoza

Dự bị 7

  1. J. Méndez ▲ 46'
  2. D. Flores ▲ 59'
  3. J. Daly ▲ 59'
  4. M. Hernández ▲ 69'
  5. C. Moya
  6. D. Mesén
  7. E. Chacón
AD Guanacasteca HLV: H. Esquivel
  1. A. Monreal
  2. P. Leal
  3. Y. Molina
  4. S. Johnson ▼ 59'
  5. J. Hernández
  6. R. Garita ▼ 78'
  7. K. Porras ▼ 78'
  8. J. Olivero
  9. S. Williams ▼ 62'
  10. J. Córdoba
  11. R. Vega

Dự bị 7

  1. L. Castillo ▲ 59'
  2. J. Ugalde ▲ 62'
  3. D. Castrillo ▲ 78'
  4. K. Arroyo ▲ 78'
  5. P. Morera
  6. R. Leal
  7. R. Smith

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Saprissa
22 53 - 19 +34 55
3
CS Herediano
22 43 - 20 +23 43
3
LD Alajuelense
22 37 - 18 +19 41
6
San Carlos
22 26 - 28 -2 26
7
AD Guanacasteca
22 30 - 28 +2 30
7
Sporting San Jose
22 26 - 35 -9 26
9
CS Cartagines
22 21 - 30 -9 20
9
Municipal Liberia
22 36 - 43 -7 22
10
Puntarenas FC
22 26 - 34 -8 21
11
Perez Zeledon
22 17 - 46 -29 17
12
Municipal Grecia
22 19 - 42 -23 15
12
Santos DE Guapiles
22 19 - 50 -31 15

So sánh

55Trận đấu48
68Ghi được62
76Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu