AD Guanacasteca
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
CS Cartagines

AD Guanacasteca vs CS Cartagines

Tỷ số chung cuộc: AD Guanacasteca 1-2 CS Cartagines tại Primera División, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AD Guanacasteca thắng 4, hòa 1, CS Cartagines thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Chorotega, Nicoya
Phong độ
LLLLL AD Guanacasteca
WWWWD CS Cartagines
  1. 6' A. Hernández 1-0
  2. 18' C. Martinez
  3. 24' 1-1 A. Guevara
  4. 32' P. Morera
  5. 39' 1-2 J. Daly
  6. HT1-2
  7. 46' L. Castillo D. Castrillo
  8. 46' M. Esquivel S. Rodríguez
  9. 46' D. Flores D. López
  10. 53' V. Murillo C. Martínez
  11. 64' J. Pemberton J. Venegas
  12. 68' J. Córdoba J. Ugalde
  13. 71' R. Vega
  14. 72' H. Esquivel
  15. 81' J. Smith J. Daly
  16. 82' M. Ureña K. Cerdas
  17. 83' J. Pemberton
  18. FT1-2

Đội hình

AD Guanacasteca HLV: H. Esquivel
  1. A. Monreal
  2. P. Morera
  3. Y. Molina
  4. J. Hernández
  5. S. Rodríguez ▼ 46'
  6. J. Olivero
  7. D. Castrillo ▼ 46'
  8. A. Hernández
  9. E. Torres
  10. J. Ugalde ▼ 68'
  11. R. Vega

Dự bị 7

  1. L. Castillo ▲ 46'
  2. M. Esquivel ▲ 46'
  3. J. Córdoba ▲ 68'
  4. J. Monge
  5. K. Porras
  6. M. Salas
  7. S. Johnson
CS Cartagines HLV: P. Wanchope
  1. K. Briceño
  2. A. David
  3. W. Quirós
  4. D. López ▼ 46'
  5. C. Barahona
  6. A. Guevara
  7. J. Venegas ▼ 64'
  8. K. Cerdas ▼ 82'
  9. C. Martínez ▼ 53'
  10. K. Espinoza
  11. J. Daly ▼ 81'

Dự bị 7

  1. D. Flores ▲ 46'
  2. V. Murillo ▲ 53'
  3. J. Pemberton ▲ 64'
  4. J. Smith ▲ 81'
  5. M. Ureña ▲ 82'
  6. C. Moya
  7. J. Méndez

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Saprissa
22 53 - 19 +34 55
3
CS Herediano
22 43 - 20 +23 43
3
LD Alajuelense
22 37 - 18 +19 41
6
San Carlos
22 26 - 28 -2 26
7
AD Guanacasteca
22 30 - 28 +2 30
7
Sporting San Jose
22 26 - 35 -9 26
9
CS Cartagines
22 21 - 30 -9 20
9
Municipal Liberia
22 36 - 43 -7 22
10
Puntarenas FC
22 26 - 34 -8 21
11
Perez Zeledon
22 17 - 46 -29 17
12
Municipal Grecia
22 19 - 42 -23 15
12
Santos DE Guapiles
22 19 - 50 -31 15

So sánh

48Trận đấu55
62Ghi được68
57Thủng lưới76
1.29Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu