CS Cartagines
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AD Guanacasteca

CS Cartagines vs AD Guanacasteca

Tỷ số chung cuộc: CS Cartagines 1-1 AD Guanacasteca tại Primera División, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Cartagines thắng 5, hòa 1, AD Guanacasteca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio José Rafael Fello Meza, Cartago
Phong độ
WWWDW CS Cartagines
LLLLL AD Guanacasteca
  1. 14' 0-1 J. Venegas11m
  2. HT0-1
  3. 46' D. Flores
  4. 52' S. Rodriguez
  5. 60' J. Quirós K. Fuller
  6. 60' L. Alfaro K. Michel
  7. 60' S. Zúñiga D. Flores
  8. 64' R. Vega J. Córdoba
  9. 72' D. Lom D. López
  10. 72' Kennedy Rocha D. González
  11. 76' D. Lom 1-1
  12. 79' A. Porras G. Muñoz
  13. 79' J. Mora S. Matarrita
  14. 82' Y. Lopez
  15. 90'+1 J. Olivero A. Hernández
  16. FT1-1

Đội hình

CS Cartagines HLV: G. Mora
  1. K. Briceño
  2. W. Quirós
  3. K. Fuller ▼ 60'
  4. D. González ▼ 72'
  5. D. López ▼ 72'
  6. S. Barrantes
  7. A. Guevara
  8. D. Flores ▼ 60'
  9. C. Martínez
  10. K. Michel ▼ 60'
  11. M. Ureña

Dự bị 7

  1. J. Quirós ▲ 60'
  2. L. Alfaro ▲ 60'
  3. S. Zúñiga ▲ 60'
  4. D. Lom ▲ 72'
  5. Kennedy Rocha ▲ 72'
  6. D. Parker
  7. J. Daly
AD Guanacasteca HLV: A. Vargas
  1. J. Monge
  2. R. Smith
  3. Y. López
  4. Y. Molina
  5. S. Rodríguez
  6. G. Méndez
  7. G. Muñoz ▼ 79'
  8. J. Venegas
  9. S. Matarrita ▼ 79'
  10. A. Hernández ▼ 90'
  11. J. Córdoba ▼ 64'

Dự bị 7

  1. R. Vega ▲ 64'
  2. A. Porras ▲ 79'
  3. J. Mora ▲ 79'
  4. J. Olivero ▲ 90'
  5. A. Monreal
  6. J. Leverón
  7. P. Leal

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LD Alajuelense
22 37 - 18 +19 46
2
Deportivo Saprissa
22 37 - 28 +9 41
3
San Carlos
22 41 - 26 +15 39
4
CS Herediano
22 34 - 28 +6 35
5
AD Guanacasteca
22 26 - 31 -5 35
6
CS Cartagines
22 33 - 29 +4 34
7
Sporting San Jose
22 27 - 27 0 27
8
Municipal Liberia
22 32 - 30 +2 26
9
Perez Zeledon
22 20 - 27 -7 22
10
Santos DE Guapiles
22 29 - 39 -10 21
11
Santa Ana
22 22 - 39 -17 20
12
Puntarenas FC
22 18 - 34 -16 15

So sánh

45Trận đấu49
62Ghi được42
46Thủng lưới75
1.38Bàn thắng mỗi trận0.86
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu