Union Magdalena vs Quindio
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 0-2 Quindio tại Categoría Primera B, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 2, hòa 2, Quindio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLLWL Union Magdalena
- DWWDD Quindio
- 13' F. Molina
- 31' Yellow Card
- 37' ▲ K. Salazar ▼ F. Mosquera
- 43' J. Vasquez
- HT0-0
- 46' ▲ R. Delvalle ▼ J. Penaloza
- 52' Yellow Card
- 58' Yellow Card
- 59' ▲ Y. Torres ▼ J. Sandoval
- 61' C. Iguaran
- 65' 0-1 Y. Torres
- 66' ▲ J. Lerma ▼ C. Iguaran
- 66' ▲ V. Escalante ▼ J. Mercado
- 74' ▲ F. Mosquera ▼ A. F. Carabali R.
- 81' ▲ M. Bacca ▼ J. Lloreda
- 81' ▲ J. Ramirez ▼ S. Orozco
- 89' ▲ J. Farias ▼ G. Arrieta
- 90' Yellow Card
- 90' 0-2 F. Mosquera
- FT0-2
Đội hình
- 1V. Cabezas
- 3D. Mera
- 5J. Penaloza▼ 46'
- 18F. Molina
- 20J. Vasquez
- 19F. Mosquera▼ 37'
- 23J. Congo
- 10J. Mercado▼ 66'
- 7R. Blanco
- 9C. Iguaran▼ 66'
- 17G. Arrieta▼ 89'
Dự bị 9
- 34M. Tasso
- 4R. Delvalle▲ 46'
- 28K. Salazar▲ 37'
- 16O. Surmay
- 27J. Lerma▲ 66'
- 22J. Giraldo
- 29J. Pimienta
- 40V. Escalante▲ 66'
- 14J. Farias▲ 89'
- 30J. Silva
- 19J. Sandoval▼ 59'
- 8F. Valencia
- 22M. Payares
- 3M. Castano
- 6S. Orozco▼ 81'
- 5S. Roa
- 17J. Viveros
- 25A. F. Carabali R.▼ 74'
- 7J. Lloreda▼ 81'
- 14L. Rodrigo Moran
Dự bị 8
- 12S. Pabon
- 9M. Bacca▲ 81'
- 15F. Mosquera▲ 74'
- 16Y. Torres▲ 59'
- 18J. Ramirez▲ 81'
- 20J. Ocampo
- 23A. Tello
- 24J. P. Ibarguen
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 15 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 7 | 6 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 15 | 15 - 14 | +1 | 20 | |
| 9 | 21 | 21 - 16 | +5 | 32 | |
| 10 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 11 | 20 | 17 - 19 | -2 | 25 | |
| 11 | 15 | 13 - 17 | -4 | 17 | |
| 12 | 7 | 4 - 8 | -4 | 7 | |
| 13 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 13 | 15 | 14 - 19 | -5 | 13 | |
| 14 | 22 | 13 - 36 | -23 | 18 | |
| 14 | 6 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 15 | 21 | 21 - 32 | -11 | 17 | |
| 15 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 16 | 15 | 9 - 23 | -14 | 7 | |
| 16 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
7Trận đấu9
2Ghi được9
8Thủng lưới7
0.29Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai6