Union Magdalena vs Quindio
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 2-2 Quindio tại Categoría Primera B, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 2, hòa 2, Quindio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLLWL Union Magdalena
- DWWDD Quindio
- 5' S. Gómez 1-0
- 25' 1-1 G. Baglivo
- 27' J. A. Preciado Garcia
- 35' A. Gonzalez
- 37' C. E. Sencion Rodriguez
- 45' J. Tello
- HT1-1
- 46' ▲ F. Angulo ▼ P. Lezcano
- 46' ▲ R. Angulo ▼ D. Cabañas
- 48' D. Vega 2-1
- 53' J. Lopera
- 64' ▲ J. Del Rio ▼ A. González
- 68' ▲ J. Palacios ▼ E. Arízalas
- 74' J. J. Gamboa Valencia
- 76' J. Mercado
- 76' ▲ A. Carreño ▼ C. Sención
- 76' ▲ Juan Giraldo ▼ S. Gómez
- 78' 2-2 J. Palacios
- 81' R. Sanchez
- 82' F. Angulo
- 84' ▲ J. Serrano ▼ J. Sarmiento
- 84' ▲ A. Escobar ▼ J. Lajud
- 87' A. Alvarez
- 87' ▲ K. Hurtado ▼ J. Preciado
- 90'+7 Yellow Card
- FT2-2
Đội hình
- C. Baldovino
- Jaime Giraldo
- G. Tegüé
- J. Tello
- J. Mercado
- C. Sención ▼ 76'
- J. Sarmiento ▼ 84'
- A. González ▼ 64'
- J. Lajud ▼ 84'
- D. Vega
- S. Gómez ▼ 76'
Dự bị 7
- J. Del Rio ▲ 64'
- A. Carreño ▲ 76'
- Juan Giraldo ▲ 76'
- J. Serrano ▲ 84'
- A. Escobar ▲ 84'
- E. Ocampo
- E. Ustariz
- R. Sánchez
- J. Lopera
- Q. Hurtado
- J. Gamboa
- G. Baglivo
- A. Álvarez
- A. Serna
- J. Preciado ▼ 87'
- D. Cabañas ▼ 46'
- E. Arízalas ▼ 68'
- P. Lezcano ▼ 46'
Dự bị 7
- F. Angulo ▲ 46'
- R. Angulo ▲ 46'
- J. Palacios ▲ 68'
- K. Hurtado ▲ 87'
- J. Valencia
- M. Arias
- R. Castillo
Thống kê
05
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
50Trận đấu46
74Ghi được56
43Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai30