Quindio vs Union Magdalena
Tỷ số chung cuộc: Quindio 1-2 Union Magdalena tại Categoría Primera B, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Quindio thắng 1, hòa 2, Union Magdalena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Centenario, Armenia
- Phong độ
- DWWDD Quindio
- LLLWL Union Magdalena
- 15' D. Mera
- 21' 0-1 A. Escobar
- 35' J. Pinto
- HT0-1
- 46' ▲ D. Cabañas ▼ C. Mina
- 46' ▲ R. Castillo ▼ F. Valencia
- 51' D. Cabanas
- 54' Yellow Card
- 54' 0-2 A. Carreño
- 59' A. Serna
- 60' U. Rovira
- 64' ▲ J. Vallejo ▼ G. Baglivo
- 64' ▲ J. Sarmiento ▼ A. Escobar
- 70' ▲ J. Mercado ▼ C. Sención
- 75' A. Serna11m 1-2
- 76' ▲ S. Ramírez ▼ U. Rovira
- 85' Yellow Card
- 90'+4 ▲ D. Ortíz ▼ A. Carreño
- 90'+4 ▲ G. Tegüé ▼ Juan Giraldo
- FT1-2
Đội hình
- R. Sánchez
- Q. Hurtado
- U. Rovira ▼ 76'
- C. Mina ▼ 46'
- J. Palacios
- G. Baglivo ▼ 64'
- A. Álvarez
- A. Serna
- F. Valencia ▼ 46'
- J. Preciado
- E. Arízalas
Dự bị 7
- D. Cabañas ▲ 46'
- R. Castillo ▲ 46'
- J. Vallejo ▲ 64'
- S. Ramírez ▲ 76'
- H. Castillo
- K. Hurtado
- M. Arias
- J. Wallens
- A. Correa
- Jaime Giraldo ▼ 90'
- D. Mera
- J. Tello
- J. Pinto
- C. Sención ▼ 70'
- Juan Giraldo ▼ 90'
- A. Escobar ▼ 64'
- A. Spina
- A. Carreño ▼ 90'
Dự bị 7
- J. Sarmiento ▲ 64'
- J. Mercado ▲ 70'
- D. Ortíz ▲ 90'
- G. Tegüé ▲ 90'
- A. González
- G. Gómez
- J. Alemán
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
46Trận đấu50
56Ghi được74
59Thủng lưới43
1.22Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai37