Cucuta vs Internacional Palmira
Tỷ số chung cuộc: Cucuta 4-0 Internacional Palmira tại Categoría Primera B, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 4, hòa 1, Internacional Palmira thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular 6
- Phong độ
- DWWLD Cucuta
- DWLLL Internacional Palmira
- 4' C. A. Franco Bustillo
- 14' M. Pisano11m 1-0
- 40' D. Orozco
- HT1-0
- 46' ▲ J. Valencia ▼ E. Arizalas
- 46' ▲ D. Zuniga ▼ E. Viveros
- 47' L. Rios 2-0
- 56' J. Peralta 3-0
- 62' ▲ H. Angulo Perlaza ▼ J. Gamboa
- 62' ▲ J. Diaz ▼ S. Mina
- 62' ▲ B. Rojas ▼ J. Maturana
- 64' ▲ J. Agudelo ▼ J. Peralta
- 64' ▲ C. Alvarez ▼ L. Rios
- 77' ▲ W. Cruz ▼ M. Pisano
- 80' H. Angulo Perlaza
- 81' ▲ S. Tamara ▼ J. Ceballos
- 85' D. Calcaterra
- 86' D. Zuniga
- 86' ▲ J. Popo ▼
- 88' C. Alvarez 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 17E. Arizalas ▼ 46'
- 3D. Calcaterra
- 8J. Ceballos ▼ 81'
- 27E. M. Duarte Barajas
- 49L. Hinestroza
- 6S. Orozco
- 30L. Payares
- 99J. Peralta ▼ 64'
- 9M. Pisano ▼ 77'
- 29L. Rios ▼ 64'
- 12R. Sanchez
Dự bị 9
- 32J. Agudelo ▲ 64'
- 16A. Borja
- J. Castellanos
- 70W. Cruz ▲ 77'
- 4H. Plazas
- 24S. Roman
- 33S. Tamara ▲ 81'
- 19J. Valencia ▲ 46'
- 10C. Alvarez ▲ 64'
- 4Y. Ariza
- 12A. Cadavid
- 21F. Delgado
- 8C. A. Franco Bustillo
- 11J. Gamboa ▼ 62'
- 19J. Maturana ▼ 62'
- 30S. Mina ▼ 62'
- 14D. Orozco
- 2G. Perea
- 80H. Suarez
- 32E. Viveros ▼ 46'
Dự bị 7
- 15H. Angulo Perlaza ▲ 62'
- 25J. Diaz ▲ 62'
- 22J. Escobar
- 31J. Popo ▲ 86'
- 6B. Rojas ▲ 62'
- 17E. Velez
- 9D. Zuniga ▲ 46'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
47Trận đấu46
66Ghi được51
46Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai31