Internacional Palmira vs Cucuta
Tỷ số chung cuộc: Internacional Palmira 1-0 Cucuta tại Categoría Primera B, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Internacional Palmira thắng 1, hòa 1, Cucuta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Francisco Rivera Escobar, Palmira
- Phong độ
- DWLLL Internacional Palmira
- DWWLD Cucuta
- 8' ▲ D. Contreras ▼ V. Ibarbo
- 29' L. Guevara
- 31' C. A. Franco Bustillo
- 40' K. Moreno
- HT0-0
- 46' ▲ K. González ▼ C. Franco
- 55' Y. Rodríguez 1-0
- 62' ▲ A. Cano ▼ C. Álvarez
- 62' ▲ Juan David Moreno ▼ C. Córdoba
- 62' ▲ Y. Arboleda ▼ L. Guevara
- 66' M. Caicedo
- 75' ▲ J. Angulo ▼ K. Moreno
- 80' ▲ J. Gamboa ▼ D. Contreras
- 80' ▲ J. Montiel ▼ D. Rodríguez
- 86' ▲ S. Acha ▼ M. Gonzalez
- FT1-0
Đội hình
- José Escobar
- E. Mosquera
- F. Delgado
- E. Martínez
- M. Caicedo
- J. Leudo
- D. Rodríguez ▼ 80'
- C. Franco ▼ 46'
- M. Gonzalez ▼ 86'
- V. Ibarbo ▼ 8'
- Y. Rodríguez
Dự bị 7
- D. Contreras ▲ 8'
- K. González ▲ 46'
- J. Gamboa ▲ 80'
- J. Montiel ▲ 80'
- S. Acha ▲ 86'
- D. Zuñiga
- J. Loaiza
- J. Ramírez
- H. Pertúz
- M. Duarte
- A. Borja
- K. Moreno ▼ 75'
- C. Álvarez ▼ 62'
- C. Mosquera
- B. Angulo
- L. Guevara ▼ 62'
- M. Ramos
- C. Córdoba ▼ 62'
Dự bị 7
- A. Cano ▲ 62'
- Juan David Moreno ▲ 62'
- Y. Arboleda ▲ 62'
- J. Angulo ▲ 75'
- C. Díaz
- J. Rueda
- J. Velásquez
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
35Trận đấu46
37Ghi được60
37Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai24