Cucuta vs Internacional Palmira
Tỷ số chung cuộc: Cucuta 1-1 Internacional Palmira tại Categoría Primera B, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 4, hòa 1, Internacional Palmira thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- DWWLD Cucuta
- DWLLL Internacional Palmira
- 7' C. Alvarez 1-0
- 25' J. Arango
- 25' J. Cano
- 40' 1-1 D. Zuniga
- HT1-1
- 46' ▲ T. Palacios ▼ H. Luna
- 47' J. Ramos
- 57' ▲ K. Quejada ▼ J. Ramos
- 59' ▲ C. A. Franco Bustillo ▼ J. Leudo
- 59' ▲ D. Orozco ▼ D. Zuniga
- 65' ▲ J. Ceballos ▼ L. Guevara
- 65' ▲ A. Carreno ▼ M. Pisano
- 72' Yellow Card
- 78' Yellow Card
- 78' ▲ N. Gongora ▼ J. Arango
- 78' ▲ K. Caicedo ▼ J. S. Guzman Pizarro
- 85' ▲ G. Perea ▼ V. Ibarbo
- 89' Yellow Card
- 89' ▲ B. Angulo Castro ▼ L. Hinestroza
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Ramirez
- 2A. Ballesteros
- 20J. Cano
- 13J. Anaya
- 16A. Borja
- 9M. Pisano ▼ 65'
- 10C. Alvarez
- 49L. Hinestroza ▼ 89'
- 21L. Guevara ▼ 65'
- 99H. Luna ▼ 46'
- 7J. Ramos ▼ 57'
Dự bị 7
- 12R. Sanchez
- 5B. Angulo Castro ▲ 89'
- 8J. Ceballos ▲ 65'
- 11A. Carreno ▲ 65'
- 14T. Palacios ▲ 46'
- 34M. Carmona
- 39K. Quejada ▲ 57'
- 22J. Escobar
- 5Y. Gonzalez
- 13D. Delgado
- 21F. Delgado
- 30M. Caicedo
- 6J. Leudo ▼ 59'
- 70J. Arango ▼ 78'
- 80D. Rodriguez
- 20J. S. Guzman Pizarro ▼ 78'
- 23V. Ibarbo ▼ 85'
- 26D. Zuniga ▼ 59'
Dự bị 7
- 12A. Cadavid
- 24N. Gongora ▲ 78'
- 17B. Quejada
- 2G. Perea ▲ 85'
- 35K. Caicedo ▲ 78'
- 8C. A. Franco Bustillo ▲ 59'
- 14D. Orozco ▲ 59'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
47Trận đấu46
66Ghi được51
46Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai31