Cucuta
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Internacional Palmira

Cucuta vs Internacional Palmira

Tỷ số chung cuộc: Cucuta 1-0 Internacional Palmira tại Categoría Primera B, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 4, hòa 1, Internacional Palmira thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio General Santander, Cucuta
Phong độ
DWWLD Cucuta
DWLLL Internacional Palmira
  1. 14' V. Robaldo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Martínez F. Torres
  4. 49' E. M. Duarte Barajas
  5. 49' C. Alvarez
  6. 53' E. Viveros Ó. Segura
  7. 54' B. Ortíz C. Álvarez
  8. 54' J. Angulo K. Moreno
  9. 70' J. Montes V. Robaldo
  10. 70' J. Gamboa E. Peña
  11. 70' Y. Valois K. González
  12. 72' J. Agudelo
  13. 80' D. Forbes J. Agudelo
  14. FT1-0

Đội hình

Cucuta HLV: B. García
  1. E. Esteban
  2. M. Duarte
  3. W. Parra
  4. K. Moreno ▼ 54'
  5. S. Guzmán
  6. B. Suaza
  7. C. Álvarez ▼ 54'
  8. H. Suárez
  9. L. Ríos
  10. J. Agudelo ▼ 80'
  11. V. Robaldo ▼ 70'

Dự bị 7

  1. B. Ortíz ▲ 54'
  2. J. Angulo ▲ 54'
  3. J. Montes ▲ 70'
  4. D. Forbes ▲ 80'
  5. J. Tapias
  6. J. Velásquez
  7. W. Gómez
Internacional Palmira HLV: C. Hernández
  1. J. Loaiza
  2. K. Suárez
  3. J. García
  4. S. Acha
  5. F. Torres ▼ 46'
  6. E. Peña ▼ 70'
  7. L. Caicedo
  8. Ó. Segura ▼ 53'
  9. M. Gonzalez
  10. K. González ▼ 70'
  11. F. Monín

Dự bị 7

  1. E. Martínez ▲ 46'
  2. E. Viveros ▲ 53'
  3. J. Gamboa ▲ 70'
  4. Y. Valois ▲ 70'
  5. E. Facussé
  6. J. Ditta
  7. N. Góngora

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Llaneros
16 28 - 15 +13 29
4
Huila
16 19 - 14 +5 28
5
Union Magdalena
16 25 - 17 +8 27
6
Real Cartagena
16 22 - 15 +7 26
7
Orsomarso
16 23 - 18 +5 25
8
Cucuta
16 22 - 16 +6 23
8
Quindio
16 20 - 18 +2 22
10
Internacional Palmira
16 13 - 14 -1 22
11
Real Cundinamarca
16 28 - 28 0 19
12
Barranquilla
16 19 - 18 +1 18
12
Tigres FC
16 14 - 24 -10 18
13
Leones FC
16 21 - 28 -7 14
13
Popayan
16 15 - 21 -6 17
14
Bogota FC
16 25 - 29 -4 15
16
Depor FC
16 5 - 34 -29 5
16
Real Santander
16 9 - 34 -25 10

So sánh

46Trận đấu35
60Ghi được37
47Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu