Quindio vs Leones FC
Tỷ số chung cuộc: Quindio 4-0 Leones FC tại Categoría Primera B, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Quindio thắng 4, hòa 4, Leones FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Centenario, Armenia
- Phong độ
- WWDDD Quindio
- WDLLL Leones FC
- 5' D. Cabañas 1-0
- 26' A. Álvarez 2-0
- 35' J. Mena 3-0
- 42' J. Mena 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ Q. Hurtado ▼ C. Andrade
- 59' ▲ C. Rodríguez ▼ J. Muñoz
- 59' ▲ J. Valencia ▼ W. Arango
- 62' ▲ J. Vallejo ▼ H. Castillo
- 62' ▲ R. Angulo ▼ J. Preciado
- 70' ▲ Jhon Rentería ▼ S. Valencia
- 70' ▲ Juan Manuel Ruiz ▼ J. Martínez
- 73' Yellow Card
- 75' ▲ J. Chala ▼ A. Álvarez
- 75' ▲ K. Mosquera ▼ D. Cabañas
- 80' Yellow Card
- FT4-0
Đội hình
- R. Sánchez
- J. Lopera
- C. Andrade ▼ 46'
- G. Baglivo
- A. Álvarez ▼ 75'
- J. Preciado ▼ 62'
- J. Mena
- C. Cangá
- H. Castillo ▼ 62'
- J. Valencia
- D. Cabañas ▼ 75'
Dự bị 7
- Q. Hurtado ▲ 46'
- J. Vallejo ▲ 62'
- R. Angulo ▲ 62'
- J. Chala ▲ 75'
- K. Mosquera ▲ 75'
- D. Díaz
- S. Pabón
- J. Montoya
- G. Meneses
- S. Valencia ▼ 70'
- J. Muñoz ▼ 59'
- W. Arango ▼ 59'
- R. Fruto
- J. Osorio
- D. Villa
- J. Romero
- J. Martínez ▼ 70'
- S. Mosquera
Dự bị 7
- C. Rodríguez ▲ 59'
- J. Valencia ▲ 59'
- Jhon Rentería ▲ 70'
- Juan Manuel Ruiz ▲ 70'
- C. Holguín
- M. Arboleda
- O. Villadiego
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
46Trận đấu34
56Ghi được41
59Thủng lưới51
1.22Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai18