Leones FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Quindio

Leones FC vs Quindio

Tỷ số chung cuộc: Leones FC 0-2 Quindio tại Categoría Primera B, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones FC thắng 2, hòa 4, Quindio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Itagüí, Itagüí
Trọng tài
G. Cortes
Phong độ
WDLLL Leones FC
WWDDD Quindio
  1. 39' 0-1 C. Mina
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Carabalí L. Carabalí
  4. 46' Y. Quintero R. Castillo
  5. 58' M. Garavito W. Palacios
  6. 60' G. Montes J. Arango
  7. 70' V. Berrio M. Arboleda
  8. 70' Y. Yepes J. Ceballos
  9. 72' L. Mina W. España
  10. 82' J. Borrero C. Mina
  11. 90'+2 J. Rivas E. Meza
  12. 90'+5 0-2 L. Mina
  13. FT0-2

Đội hình

Leones FC HLV: A. Hernández
  1. A. Cadavid
  2. C. Gallego
  3. J. Ceballos ▼ 70'
  4. J. Palacios
  5. M. Arboleda ▼ 70'
  6. J. Arango ▼ 60'
  7. N. Gil
  8. L. Gómez
  9. E. Meza ▼ 90'
  10. A. Rodríguez
  11. S. Lucumí

Dự bị 7

  1. G. Montes ▲ 60'
  2. V. Berrio ▲ 70'
  3. Y. Yepes ▲ 70'
  4. J. Rivas ▲ 90'
  5. B. Carabalí
  6. J. Ramírez
  7. S. Palomeque
Quindio HLV: O. Quintabani
  1. L. Estacio
  2. W. Palacios ▼ 58'
  3. J. Figueroa
  4. L. Chaverra
  5. B. Ceballos
  6. L. Carabalí ▼ 46'
  7. D. Pino
  8. C. Mina ▼ 82'
  9. J. Quiñónes
  10. R. Castillo ▼ 46'
  11. W. España ▼ 72'

Dự bị 7

  1. Y. Carabalí ▲ 46'
  2. Y. Quintero ▲ 46'
  3. M. Garavito ▲ 58'
  4. L. Mina ▲ 72'
  5. J. Borrero ▲ 82'
  6. J. Riquett
  7. J. Sánchez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Huila
6 8 - 7 +1 8
3
Chico
14 15 - 6 +9 28
3
Quindio
15 16 - 11 +5 25
4
Leones FC
15 19 - 15 +4 25
5
Union Magdalena
14 24 - 17 +7 25
6
Cortulua
14 19 - 13 +6 25
7
Fortaleza FC
15 26 - 22 +4 22
9
Depor FC
14 17 - 20 -3 19
9
Real Cartagena
15 21 - 23 -2 20
11
Orsomarso
14 14 - 22 -8 15
12
Llaneros
15 11 - 17 -6 15
13
Valledupar
14 13 - 23 -10 8
14
Bogota FC
15 17 - 34 -17 15
14
Popayan
14 8 - 25 -17 7
15
Barranquilla
15 9 - 17 -8 13
15
Tigres FC
14 6 - 19 -13 6
16
Real Santander
15 14 - 20 -6 11

So sánh

45Trận đấu46
64Ghi được45
51Thủng lưới42
1.42Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu