Leones FC vs Quindio
Tỷ số chung cuộc: Leones FC 0-0 Quindio tại Categoría Primera B, 2 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones FC thắng 2, hòa 4, Quindio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Itagüí, Itagüí
- Phong độ
- WDLLL Leones FC
- WWDDD Quindio
- 32' C. Rodriguez Cespedes
- HT0-0
- 46' ▲ A. Maya ▼ C. Rodríguez
- 46' ▲ R. Castillo ▼ J. Villamayor
- 61' ▲ B. Caicedo ▼ L. Palacios
- 61' ▲ S. Palomeque ▼ J. Osorio
- 64' ▲ F. Valencia ▼ L. Angulo
- 72' A. Roa
- 73' ▲ J. Machado ▼ A. Roa
- 76' A. Serna
- 77' ▲ M. Arboleda ▼ R. Fruto
- 77' ▲ J. Ruiz ▼ J. Herrera
- 78' E. Ruiz
- 82' J. Medranda
- 83' ▲ Y. Díaz ▼ J. Valencia
- 84' J. Ruiz
- FT0-0
Đội hình
- J. Montoya
- C. Gallego
- J. Ceballos
- S. Urrea
- Y. Fuentes
- C. Rodríguez ▼ 46'
- R. Fruto ▼ 77'
- J. Osorio ▼ 61'
- L. Palacios ▼ 61'
- M. Zuleta
- J. Herrera ▼ 77'
Dự bị 7
- A. Maya ▲ 46'
- B. Caicedo ▲ 61'
- S. Palomeque ▲ 61'
- M. Arboleda ▲ 77'
- J. Ruiz ▲ 77'
- C. Holguín
- A. Mosquera
- E. Ruiz
- J. Gamboa
- A. Serna
- L. Angulo ▼ 64'
- G. Bolívar
- J. Franco
- J. Villamayor ▼ 46'
- A. Roa ▼ 73'
- J. Medranda
- J. Valencia ▼ 83'
- J. Barrios
Dự bị 7
- R. Castillo ▲ 46'
- F. Valencia ▲ 64'
- J. Machado ▲ 73'
- Y. Díaz ▲ 83'
- C. Romaña
- J. Marimón
- M. Arias
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
40Trận đấu40
67Ghi được35
62Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai19