Leones FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Quindio

Leones FC vs Quindio

Tỷ số chung cuộc: Leones FC 0-0 Quindio tại Categoría Primera B, 3 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones FC thắng 2, hòa 4, Quindio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Itagüí, Itagüí
Trọng tài
L. Delgado
Phong độ
WDLLL Leones FC
WWDDD Quindio
  1. HT0-0
  2. 46' C. Mina L. Mosquera
  3. 46' G. Díaz F. Cifuentes
  4. 46' R. Castillo M. Trejos
  5. 63' J. Barrios J. Borrero
  6. 72' C. Rodríguez A. Córdoba
  7. 72' J. Giraldo S. Palomeque
  8. 72' J. Monsalve J. Restrepo
  9. 79' N. Gil
  10. 83' L. Chaverra
  11. 84' Yellow Card
  12. 87' J. Cuernu N. Gil
  13. 88' K. Nuñez J. Barrios
  14. FT0-0

Đội hình

Leones FC HLV: A. Hernández
  1. A. Cadavid
  2. D. Montoya
  3. J. Ceballos
  4. B. Carabalí
  5. J. Arango
  6. N. Gil ▼ 87'
  7. S. Palomeque ▼ 72'
  8. E. Meza
  9. M. Moreno
  10. A. Córdoba ▼ 72'
  11. J. Restrepo ▼ 72'

Dự bị 7

  1. C. Rodríguez ▲ 72'
  2. J. Giraldo ▲ 72'
  3. J. Monsalve ▲ 72'
  4. J. Cuernu ▲ 87'
  5. J. Herrera
  6. J. Montoya
  7. M. Arboleda
Quindio HLV: O. Quintabani
  1. M. Cubero
  2. C. Hinestroza
  3. L. Chaverra
  4. B. Paz
  5. J. Borrero ▼ 63'
  6. S. Ayala
  7. J. Balanta
  8. M. Trejos ▼ 46'
  9. L. Mosquera ▼ 46'
  10. J. Churi
  11. F. Cifuentes ▼ 46'

Dự bị 7

  1. C. Mina ▲ 46'
  2. G. Díaz ▲ 46'
  3. R. Castillo ▲ 46'
  4. J. Barrios ▲ 63'
  5. K. Nuñez ▲ 88'
  6. J. Gamboa
  7. L. Estacio

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Fortaleza FC
6 3 - 4 -1 8
3
Quindio
14 17 - 8 +9 25
6
Tigres FC
16 19 - 19 0 25
7
Chico
16 16 - 10 +6 24
7
Llaneros
14 14 - 12 +2 22
9
Bogota FC
16 21 - 20 +1 23
11
Cucuta
16 19 - 18 +1 22
11
Depor FC
14 10 - 14 -4 14
12
Leones FC
16 22 - 21 +1 21
12
Real Santander
14 13 - 21 -8 11
13
Barranquilla
14 13 - 23 -10 10
14
Huila
14 7 - 14 -7 9
14
Real Cartagena
16 18 - 26 -8 16
15
Popayan
14 10 - 19 -9 8
15
Valledupar
16 15 - 27 -12 9
16
Orsomarso
16 7 - 30 -23 7

So sánh

38Trận đấu52
50Ghi được66
42Thủng lưới43
1.32Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu