Orsomarso vs Tigres FC
Tỷ số chung cuộc: Orsomarso 4-1 Tigres FC tại Categoría Primera B, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orsomarso thắng 6, hòa 1, Tigres FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Francisco Rivera Escobar, Palmira
- Phong độ
- DDWLL Orsomarso
- WWWLW Tigres FC
- 5' G. Benavides
- 25' S. Gonzalez
- 33' J. Ramírez11m 1-0
- 45'+2 A. Ruiz
- HT1-0
- 46' ▲ F. Algarra ▼ R. Lára
- 46' ▲ L. Palacios ▼ D. Rodríguez
- 46' ▲ T. Velásquez ▼ J. Barrios
- 52' T. Velasquez
- 54' S. Agamez
- 56' 1-1 N. Lara
- 64' ▲ L. López ▼ D. Prieto
- 66' ▲ D. Copete ▼ G. Benavides
- 73' ▲ K. Mosquera ▼ S. Tamayo
- 75' J. Salcedo 2-1
- 78' ▲ E. Preciado ▼ C. Caicedo
- 79' D. F. Algarra Parraga
- 81' K. Mosquera
- 84' J. Ramírez 3-1
- 88' ▲ C. Mezú ▼ S. Mayo
- 88' ▲ S. Arrechea ▼ J. Salcedo
- 90' K. Sandoval
- 90'+2 Jhojan Escobar 4-1
- FT4-1
Đội hình
- E. Obando
- K. Sandoval
- S. Mayo ▼ 88'
- S. González
- A. Ruíz
- Jhojan Escobar
- C. Caicedo ▼ 78'
- G. Benavides ▼ 66'
- J. Ramírez
- J. Salcedo ▼ 88'
- S. Agámez
Dự bị 7
- D. Copete ▲ 66'
- E. Preciado ▲ 78'
- C. Mezú ▲ 88'
- S. Arrechea ▲ 88'
- A. Aragón
- A. Palacios
- M. Preciado
- A. Montes
- M. Pajaro
- D. Prieto ▼ 64'
- N. Lara
- D. Rodríguez ▼ 46'
- C. Salguero
- R. Lára ▼ 46'
- S. Tamayo ▼ 73'
- M. Mahecha
- H. Mena
- J. Barrios ▼ 46'
Dự bị 7
- F. Algarra ▲ 46'
- L. Palacios ▲ 46'
- T. Velásquez ▲ 46'
- L. López ▲ 64'
- K. Mosquera ▲ 73'
- O. Rodríguez
- J. Palacio
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
48Trận đấu44
50Ghi được46
42Thủng lưới57
1.04Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai30