Tigres FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Orsomarso

Tigres FC vs Orsomarso

Tỷ số chung cuộc: Tigres FC 1-0 Orsomarso tại Categoría Primera B, 12 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres FC thắng 3, hòa 1, Orsomarso thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Trọng tài
J. García
Phong độ
WWWLW Tigres FC
DDWLL Orsomarso
  1. 23' A. Mejía 1-0
  2. 39' A. Mosquera
  3. HT1-0
  4. 46' J. Cantillo J. Ditta
  5. 46' Juan Escobar J. Nieva
  6. 72' H. McCormick D. Triviño
  7. 72' J. Lopera J. Marimón
  8. 72' S. Roa G. Montes
  9. 75' E. Lopez
  10. 75' Yellow Card
  11. 78' Yellow Card
  12. 80' J. Lopera
  13. 81' Juan Angulo D. Arcos
  14. 90'+1 B. Santana M. Mahecha
  15. FT1-0

Đội hình

Tigres FC HLV: J. Rojas
  1. S. Duque
  2. G. Montes ▼ 72'
  3. G. Benjumea
  4. A. Mejía
  5. A. Mosquera
  6. J. Laiton
  7. J. Marimón ▼ 72'
  8. C. Salguero
  9. M. Mahecha ▼ 90'
  10. D. Triviño ▼ 72'
  11. E. López

Dự bị 7

  1. H. McCormick ▲ 72'
  2. J. Lopera ▲ 72'
  3. S. Roa ▲ 72'
  4. B. Santana ▲ 90'
  5. A. Anaya
  6. B. Palacio
  7. J. Ibarra
Orsomarso HLV: V. Barón
  1. A. Rodríguez
  2. D. Arcos ▼ 81'
  3. J. Tello
  4. J. Quintana
  5. C. Vargas
  6. Jhojan Escobar
  7. J. Nieva ▼ 46'
  8. I. Ibañez
  9. C. Hernández
  10. W. Rodríguez
  11. J. Ditta ▼ 46'

Dự bị 7

  1. J. Cantillo ▲ 46'
  2. Juan Escobar ▲ 46'
  3. Juan Angulo ▲ 81'
  4. C. Morelos
  5. F. Marulanda
  6. L. Ferreira
  7. M. Cortez

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Fortaleza FC
6 3 - 4 -1 8
3
Quindio
14 17 - 8 +9 25
6
Tigres FC
16 19 - 19 0 25
7
Chico
16 16 - 10 +6 24
7
Llaneros
14 14 - 12 +2 22
9
Bogota FC
16 21 - 20 +1 23
11
Cucuta
16 19 - 18 +1 22
11
Depor FC
14 10 - 14 -4 14
12
Leones FC
16 22 - 21 +1 21
12
Real Santander
14 13 - 21 -8 11
13
Barranquilla
14 13 - 23 -10 10
14
Huila
14 7 - 14 -7 9
14
Real Cartagena
16 18 - 26 -8 16
15
Popayan
14 10 - 19 -9 8
15
Valledupar
16 15 - 27 -12 9
16
Orsomarso
16 7 - 30 -23 7

So sánh

50Trận đấu32
49Ghi được21
46Thủng lưới51
0.98Bàn thắng mỗi trận0.66
21Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu