Cortulua vs Leones FC
Tỷ số chung cuộc: Cortulua 0-1 Leones FC tại Categoría Primera B, 20 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cortulua thắng 5, hòa 4, Leones FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Raúl Miranda Yumbo, Yumbo
- Phong độ
- LLLWD Cortulua
- DLLLD Leones FC
- 11' S. A. Valencia Asprilla
- 23' M. Zuleta
- HT0-0
- 46' ▲ J. Arcila ▼ E. Martínez
- 46' ▲ S. Palomeque ▼ J. Valencia
- 55' 0-1 Y. Fuentes
- 58' ▲ N. Góngora ▼ J. Gamboa
- 72' ▲ S. Flórez ▼ O. Segura
- 72' ▲ Y. Rodriguez ▼ M. Gonzalez
- 74' J. S. Osorio Ceballos
- 76' ▲ J. Larrahondo ▼ J. Jiménez
- 76' ▲ L. García ▼ D. Villa
- 82' J. Rodriguez
- 83' ▲ R. Fruto ▼ L. Palacios
- 86' M. Zuleta
- 86' M. Zuleta
- 90'+4 M. Arboleda
- 90'+2 ▲ G. Meneses ▼ J. Ceballos
- FT0-1
Đội hình
- J. Loaiza
- J. García
- S. Valencia
- J. Caicedo
- J. Jiménez ▼ 76'
- K. Suárez
- O. Segura ▼ 72'
- E. Martínez ▼ 46'
- J. Gamboa ▼ 58'
- C. Cortés
- M. Gonzalez ▼ 72'
Dự bị 7
- J. Arcila ▲ 46'
- N. Góngora ▲ 58'
- S. Flórez ▲ 72'
- Y. Rodriguez ▲ 72'
- J. Larrahondo ▲ 76'
- B. Murillo
- J. Vásquez
- J. Montoya
- J. Ceballos ▼ 90'
- M. Arboleda
- S. Urrea
- Y. Fuentes
- J. Osorio
- L. Palacios ▼ 83'
- D. Villa ▼ 76'
- M. Zuleta
- K. Tamayo
- J. Valencia ▼ 46'
Dự bị 7
- S. Palomeque ▲ 46'
- L. García ▲ 76'
- R. Fruto ▲ 83'
- G. Meneses ▲ 90'
- A. Maya
- C. Gallego
- C. Holguín
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
40Trận đấu40
45Ghi được67
43Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai38