Leones FC
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Cortulua

Leones FC vs Cortulua

Tỷ số chung cuộc: Leones FC 2-3 Cortulua tại Categoría Primera B, 30 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones FC thắng 1, hòa 4, Cortulua thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Quadrangular Semi-finals · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Itagüí, Itagüí
Trọng tài
W. Gantiva
Phong độ
DLLLD Leones FC
LLLWD Cortulua
  1. 16' É. Muníve11m 1-0
  2. 38' 1-1 J. Roa
  3. 44' É. Muníve11m 2-1
  4. 45'+1 2-2 J. Colorado
  5. HT2-2
  6. 62' C. Serna J. Sánchez
  7. 62' R. Correa L. García
  8. 65' M. Medina J. Palacios
  9. 75' D. Domínguez C. Amaya
  10. 75' 2-3 J. Roa
  11. 76' B. Palacios M. Muñoz
  12. 85' D. Mera G. Murillo
  13. 87' H. Borja D. Mena
  14. 87' J. Asprilla F. Gil
  15. FT2-3

Đội hình

Leones FC HLV: A. Hernández
  1. J. Ramírez
  2. É. Muníve
  3. C. Gallego
  4. J. Sánchez ▼ 62'
  5. M. Muñoz ▼ 76'
  6. N. Gil
  7. D. Mena ▼ 87'
  8. D. Loaiza
  9. L. Gómez
  10. L. García ▼ 62'
  11. F. Gil ▼ 87'

Dự bị 7

  1. C. Serna ▲ 62'
  2. R. Correa ▲ 62'
  3. B. Palacios ▲ 76'
  4. H. Borja ▲ 87'
  5. J. Asprilla ▲ 87'
  6. C. Arroyave
  7. L. Vélez
Cortulua HLV: J. de la Pava
  1. M. Arias
  2. R. Córdoba
  3. F. Delgado
  4. D. Viáfara
  5. Y. Paz
  6. J. Roa
  7. J. Palacios ▼ 65'
  8. J. Colorado
  9. E. Lazso
  10. C. Amaya ▼ 75'
  11. G. Murillo ▼ 85'

Dự bị 7

  1. M. Medina ▲ 65'
  2. D. Domínguez ▲ 75'
  3. D. Mera ▲ 85'
  4. A. Castillo
  5. D. Sevillano
  6. G. Gómez
  7. O. Vidal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cortulua
17 27 - 14 +13 33
3
Quindio
17 28 - 13 +15 30
3
Union Magdalena
6 9 - 9 0 7
4
Bogota FC
17 26 - 20 +6 30
5
Valledupar
17 16 - 13 +3 30
6
Llaneros
17 22 - 15 +7 28
7
Huila
17 20 - 19 +1 28
8
Leones FC
17 26 - 16 +10 27
9
Fortaleza FC
17 23 - 21 +2 24
10
Real Santander
17 19 - 24 -5 20
11
Orsomarso
17 17 - 22 -5 20
12
Popayan
17 15 - 21 -6 19
13
Depor FC
17 12 - 27 -15 13
14
Tigres FC
17 12 - 20 -8 12
15
Real Cartagena
17 8 - 22 -14 12
16
Barranquilla
17 9 - 24 -15 11

So sánh

29Trận đấu27
37Ghi được45
31Thủng lưới28
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu