Cortulua
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Leones FC

Cortulua vs Leones FC

Tỷ số chung cuộc: Cortulua 2-1 Leones FC tại Categoría Primera B, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cortulua thắng 5, hòa 4, Leones FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Quadrangular Semi-finals · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Doce De Octubre, Tulua
Trọng tài
C. Márquez
Phong độ
LLLWD Cortulua
DLLLD Leones FC
  1. 34' M. Medina 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Sánchez B. Palacios
  4. 46' L. Vélez M. Muñoz
  5. 52' J. Palacios M. Medina
  6. 57' K. Valencia J. Colorado
  7. 70' A. Castillo G. Murillo
  8. 71' C. Serna L. García
  9. 79' F. Delgado C. Amaya
  10. 82' H. Borja C. Gallego
  11. 82' J. Asprilla F. Gil
  12. 84' 1-1 É. Muníve
  13. 90' J. Roa11m 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Cortulua HLV: J. de la Pava
  1. M. Arias
  2. A. Rivera
  3. R. Córdoba
  4. D. Viáfara
  5. Y. Paz
  6. M. Medina ▼ 52'
  7. J. Roa
  8. J. Colorado ▼ 57'
  9. E. Lazso
  10. C. Amaya ▼ 79'
  11. G. Murillo ▼ 70'

Dự bị 7

  1. J. Palacios ▲ 52'
  2. K. Valencia ▲ 57'
  3. A. Castillo ▲ 70'
  4. F. Delgado ▲ 79'
  5. D. Mera
  6. D. Sevillano
  7. G. Gómez
Leones FC HLV: A. Hernández
  1. C. Arroyave
  2. É. Muníve
  3. C. Gallego ▼ 82'
  4. B. Palacios ▼ 46'
  5. M. Muñoz ▼ 46'
  6. N. Gil
  7. D. Mena
  8. D. Loaiza
  9. L. Gómez
  10. L. García ▼ 71'
  11. F. Gil ▼ 82'

Dự bị 7

  1. J. Sánchez ▲ 46'
  2. L. Vélez ▲ 46'
  3. C. Serna ▲ 71'
  4. H. Borja ▲ 82'
  5. J. Asprilla ▲ 82'
  6. J. Mosquera
  7. J. Ramírez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cortulua
17 27 - 14 +13 33
3
Quindio
17 28 - 13 +15 30
3
Union Magdalena
6 9 - 9 0 7
4
Bogota FC
17 26 - 20 +6 30
5
Valledupar
17 16 - 13 +3 30
6
Llaneros
17 22 - 15 +7 28
7
Huila
17 20 - 19 +1 28
8
Leones FC
17 26 - 16 +10 27
9
Fortaleza FC
17 23 - 21 +2 24
10
Real Santander
17 19 - 24 -5 20
11
Orsomarso
17 17 - 22 -5 20
12
Popayan
17 15 - 21 -6 19
13
Depor FC
17 12 - 27 -15 13
14
Tigres FC
17 12 - 20 -8 12
15
Real Cartagena
17 8 - 22 -14 12
16
Barranquilla
17 9 - 24 -15 11

So sánh

27Trận đấu29
45Ghi được37
28Thủng lưới31
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu