Popayan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bogota FC

Popayan vs Bogota FC

Tỷ số chung cuộc: Popayan 1-1 Bogota FC tại Categoría Primera B, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Popayan thắng 3, hòa 1, Bogota FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Doce De Octubre, Tulua
Trọng tài
W. Roberto
Phong độ
DLLLD Popayan
LLWLL Bogota FC
  1. 25' Yellow Card
  2. HT1-0
  3. 46' A. Hurtado J. Largacha
  4. 46' D. Ramírez Y. Londoño
  5. 46' Higón C. Mosquera
  6. 46' J. Caicedo A. Zárate
  7. 56' 0-1 D. Ramírez
  8. 62' J. Niño 1-1
  9. 66' Yellow Card
  10. 66' Yellow Card
  11. 73' G. Puerta K. Salazar
  12. 75' J. Mafla A. Montaño
  13. 75' O. Balanta J. Lucumí
  14. 77' Yellow Card
  15. 90'+1 K. Navas J. Pájaro
  16. FT1-1

Đội hình

Popayan HLV: A. Guerrero
  1. N. Ramos
  2. H. Angulo
  3. J. Cabarcas
  4. K. Cabrera
  5. E. Olaya
  6. L. Caicedo
  7. D. Rodríguez
  8. J. Niño
  9. A. Montaño ▼ 75'
  10. J. Pájaro ▼ 90'
  11. J. Lucumí ▼ 75'

Dự bị 7

  1. J. Mafla ▲ 75'
  2. O. Balanta ▲ 75'
  3. K. Navas ▲ 90'
  4. J. Sadovnik
  5. M. Medina
  6. M. Ríos
  7. N. Morales
Bogota FC HLV: Jonathan Risueño
  1. D. Fajardo
  2. E. Valencia
  3. C. Mosquera ▼ 46'
  4. S. Yepes
  5. K. Salazar ▼ 73'
  6. J. Hurtado
  7. J. Largacha ▼ 46'
  8. Y. Londoño ▼ 46'
  9. J. Molina
  10. A. Zárate ▼ 46'
  11. J. Mejia

Dự bị 7

  1. A. Hurtado ▲ 46'
  2. D. Ramírez ▲ 46'
  3. Higón ▲ 46'
  4. J. Caicedo ▲ 46'
  5. G. Puerta ▲ 73'
  6. J. Patiño
  7. J. Wallens

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Fortaleza FC
6 3 - 4 -1 8
3
Quindio
14 17 - 8 +9 25
6
Tigres FC
16 19 - 19 0 25
7
Chico
16 16 - 10 +6 24
7
Llaneros
14 14 - 12 +2 22
9
Bogota FC
16 21 - 20 +1 23
11
Cucuta
16 19 - 18 +1 22
11
Depor FC
14 10 - 14 -4 14
12
Leones FC
16 22 - 21 +1 21
12
Real Santander
14 13 - 21 -8 11
13
Barranquilla
14 13 - 23 -10 10
14
Huila
14 7 - 14 -7 9
14
Real Cartagena
16 18 - 26 -8 16
15
Popayan
14 10 - 19 -9 8
15
Valledupar
16 15 - 27 -12 9
16
Orsomarso
16 7 - 30 -23 7

So sánh

32Trận đấu38
27Ghi được44
41Thủng lưới46
0.84Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu