Bogota FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Popayan

Bogota FC vs Popayan

Tỷ số chung cuộc: Bogota FC 1-0 Popayan tại Categoría Primera B, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bogota FC thắng 4, hòa 0, Popayan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Phong độ
LLWLL Bogota FC
DLLLD Popayan
  1. HT0-0
  2. 46' F. Angulo J. Lobo
  3. 52' Yellow Card
  4. 63' J. Churi R. Angulo
  5. 66' B. Castro A. Hurtado
  6. 72' D. Rodríguez 1-0
  7. 82' J. Chaverra J. Churi
  8. 87' J. Estupiñán D. Castillo
  9. 87' L. Mena M. Torres
  10. 87' J. Quintero J. Narváez
  11. 90'+5 Yellow Card
  12. 90' B. Orozco D. Rodríguez
  13. FT1-0

Đội hình

Bogota FC HLV: A. Osma
  1. W. Agámez
  2. E. Valencia
  3. J. Caicedo
  4. F. Cuero
  5. D. Rodríguez ▼ 90'
  6. S. Salazar
  7. M. Torres ▼ 87'
  8. K. Cuesta
  9. L. Cabezas
  10. D. Castillo ▼ 87'
  11. A. Hurtado ▼ 66'

Dự bị 7

  1. B. Castro ▲ 66'
  2. J. Estupiñán ▲ 87'
  3. L. Mena ▲ 87'
  4. B. Orozco ▲ 90'
  5. D. Aguilar
  6. E. Pérez
  7. R. Victoria
Popayan HLV: J. Rodríguez
  1. M. Jiménez
  2. H. Angulo
  3. J. Cabarcas
  4. A. Ballesteros
  5. J. Viveros
  6. H. Ortiz
  7. J. Lobo ▼ 46'
  8. J. Preciado
  9. R. Angulo ▼ 63'
  10. J. Narváez ▼ 87'
  11. J. Lucumí

Dự bị 6

  1. F. Angulo ▲ 46'
  2. J. Churi ▲ 63'
  3. J. Chaverra ▲ 82'
  4. J. Quintero ▲ 87'
  5. E. Olaya
  6. S. Hoyos

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Llaneros
6 10 - 7 +3 11
3
Cucuta
16 22 - 15 +7 27
6
Real Cartagena
16 24 - 19 +5 26
7
Fortaleza FC
16 20 - 15 +5 25
8
Valledupar
16 18 - 21 -3 21
9
Patriotas
16 19 - 19 0 21
10
Leones FC
16 26 - 28 -2 18
10
Real Santander
16 18 - 19 -1 21
11
Quindio
16 13 - 18 -5 18
12
Barranquilla
16 18 - 24 -6 17
12
Cortulua
16 17 - 15 +2 17
13
Bogota FC
16 11 - 17 -6 16
14
Orsomarso
16 11 - 20 -9 15
15
Popayan
16 14 - 22 -8 12
15
Real Cundinamarca
16 13 - 19 -6 14
16
Depor FC
16 16 - 30 -14 10
16
Tigres FC
16 12 - 28 -16 9

So sánh

34Trận đấu40
25Ghi được36
36Thủng lưới51
0.74Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu