Popayan vs Bogota FC
Tỷ số chung cuộc: Popayan 1-0 Bogota FC tại Categoría Primera B, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Popayan thắng 3, hòa 0, Bogota FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DLLLD Popayan
- LLWLL Bogota FC
- 4' Yellow Card
- 4' Yellow Card
- 6' J. Sanabria11m 1-0
- 9' Yellow Card
- 31' Yellow Card
- 33' Yellow Card
- 34' Yellow Card
- 36' ▲ M. Torres ▼ J. Dájome
- 45'+4 Yellow Card
- HT1-0
- 46' ▲ J. Silva ▼ C. Zambrano
- 66' ▲ C. Sánchez ▼ B. Gómez
- 69' Yellow Card
- 70' ▲ R. Angulo ▼ B. Bermúdez
- 77' ▲ J. Vergara ▼ S. Rodríguez
- 84' ▲ Y. Castillo ▼ L. Cabezas
- 86' ▲ J. Chaverra ▼ J. Lucumí
- 86' ▲ J. Churi ▼ J. Sanabria
- FT1-0
Đội hình
- G. Gómez
- K. Sandoval
- B. Escobar
- H. Angulo
- J. Cabarcas
- S. Rodríguez ▼ 77'
- K. Nuñez
- J. Sanabria ▼ 86'
- B. Bermúdez ▼ 70'
- J. Pájaro
- J. Lucumí ▼ 86'
Dự bị 7
- R. Angulo ▲ 70'
- J. Vergara ▲ 77'
- J. Chaverra ▲ 86'
- J. Churi ▲ 86'
- J. Preciado
- J. Serrano
- D. Hurtado
- E. Lescano
- J. Tello
- E. Valencia
- J. Caicedo
- F. Cuero
- B. Gómez ▼ 66'
- J. Largacha
- L. Cabezas ▼ 84'
- C. Zambrano ▼ 46'
- J. Dájome ▼ 36'
- C. Vergara
Dự bị 6
- M. Torres ▲ 36'
- J. Silva ▲ 46'
- C. Sánchez ▲ 66'
- Y. Castillo ▲ 84'
- K. Cuesta
- W. Agámez
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
40Trận đấu34
36Ghi được25
51Thủng lưới36
0.9Bàn thắng mỗi trận0.74
12Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai9