Union Magdalena vs Bogota FC
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 4-1 Bogota FC tại Categoría Primera B, 23 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 5, hòa 0, Bogota FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Trọng tài
- D. Ulloa
- Phong độ
- LLWLL Union Magdalena
- LWLLD Bogota FC
- 7' I. Camargo 1-0
- 14' I. Camargo 2-0
- HT2-0
- 50' 2-1 J. Patiño
- 66' R. Hinojosa 3-1
- 67' ▲ G. Puerta ▼ J. Patiño
- 67' ▲ J. Caicedo ▼ A. Zárate
- 67' ▲ J. Cantillo ▼ K. Moreno
- 70' ▲ A. Escobar ▼ B. Correa
- 71' B. Palacios 4-1
- 80' ▲ J. Nash ▼ F. Pedraza
- 82' ▲ A. Canchano ▼ R. Hinojosa
- 82' ▲ D. Gómez ▼ J. Contreras
- 82' ▲ R. Vanegas ▼ J. Palomino
- FT4-1
Đội hình
- R. Sánchez
- J. Segura
- B. Correa ▼ 70'
- F. Cantillo
- B. Palacios
- J. Palomino ▼ 82'
- J. Castro
- R. Hinojosa ▼ 82'
- D. Vega
- J. Contreras ▼ 82'
- I. Camargo
Dự bị 7
- A. Escobar ▲ 70'
- A. Canchano ▲ 82'
- D. Gómez ▲ 82'
- R. Vanegas ▲ 82'
- J. Wallens
- M. Zambrano
- R. Lora
- J. Silva
- K. Moreno ▼ 67'
- A. Gutiérrez
- C. Mosquera
- L. Pérez
- C. Díaz
- Y. Congo
- J. Patiño ▼ 67'
- A. Zárate ▼ 67'
- F. Pedraza ▼ 80'
- O. Acosta
Dự bị 7
- G. Puerta ▲ 67'
- J. Caicedo ▲ 67'
- J. Cantillo ▲ 67'
- J. Nash ▲ 80'
- A. Pérez
- J. Cuero
- K. Salazar
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 3 | 14 | 15 - 6 | +9 | 28 | |
| 3 | 15 | 16 - 11 | +5 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 15 | +4 | 25 | |
| 5 | 14 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 14 | 19 - 13 | +6 | 25 | |
| 7 | 15 | 26 - 22 | +4 | 22 | |
| 9 | 14 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 9 | 15 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 12 | 15 | 11 - 17 | -6 | 15 | |
| 13 | 14 | 13 - 23 | -10 | 8 | |
| 14 | 15 | 17 - 34 | -17 | 15 | |
| 14 | 14 | 8 - 25 | -17 | 7 | |
| 15 | 15 | 9 - 17 | -8 | 13 | |
| 15 | 14 | 6 - 19 | -13 | 6 | |
| 16 | 15 | 14 - 20 | -6 | 11 |
So sánh
43Trận đấu37
61Ghi được43
40Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai21