Cucuta
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Internacional de Bogota

Cucuta vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Cucuta 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 3, hòa 1, Internacional de Bogota thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio General Santander, Cucuta
Phong độ
DWWLD Cucuta
DDDDD Internacional de Bogota
  1. 39' R. Manjarres D. Quinones
  2. 42' Ronaldo Julio
  3. 45'+7 Diego Calcaterra
  4. 45'+7 Diego Calcaterra
  5. 45'+9 C. Vivas A. Irazoque
  6. HT0-0
  7. 46' K. Tamayo S. Mayo
  8. 46' Neneco M. B. Carabali Lopez
  9. 55' Victor Mejia
  10. 56' Federico Abadía
  11. 58' 0-1 C. Dajome11m
  12. 62' Yulián Gómez
  13. 66' Ruben Manjarres
  14. 70' J. Ceballos V. Mejia
  15. 73' S. Girado J. Caballero
  16. 79' F. Chaverra C. Dajome
  17. 80' M. Pernia Y. A. Gomez Mosquera
  18. 81' Carlos Rentería
  19. 84' Miguel Pernia
  20. 89' J. E. Manyoma Cordoba Y. Abonia
  21. 89' J. Agudelo G. Torres
  22. 90'+6 Sebastián Girado
  23. 90'+3 Miguel Pernia
  24. 90'+3 Miguel Pernia
  25. 90'+5 S. Tamara L. Ochoa
  26. 90' Neneco 1-1
  27. FT1-1

Đội hình

Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicolas Chiesa
  1. 12F. Abadia 7.7
  2. 26Y. Abonia ▼ 89' 7.3
  3. 3D. Calcaterra 6.0
  4. 17L. Ochoa ▼ 90' 6.6
  5. 30B. Montano 6.9
  6. 5V. Mejia ▼ 70' 6.5
  7. 23S. Mayo ▼ 46' 6.9
  8. 11G. Torres ▼ 89' 6.2
  9. 10L. Berdugo 6.3
  10. 21M. B. Carabali Lopez ▼ 46' 6.7
  11. 9J. Peralta 7.2

Dự bị 9

  1. 1J. Ramirez
  2. 14K. Tamayo ▲ 46' 6.7
  3. 77Neneco ▲ 46' 7.6
  4. 33S. Tamara ▲ 90' 6.9
  5. 31J. Diaz
  6. 8J. Ceballos ▲ 70' 6.6
  7. 15S. Vasquez
  8. 7J. E. Manyoma Cordoba ▲ 89'
  9. 32J. Agudelo ▲ 89' 6.9
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Valino
  1. 1W. Farinez 7.5
  2. 25R. Julio 7.3
  3. 4M. Rodas 6.7
  4. 26A. Irazoque ▼ 45' 7.2
  5. 16Y. A. Gomez Mosquera ▼ 80' 6.6
  6. 15D. Quinones ▼ 39' 6.6
  7. 5L. Vasquez 7.5
  8. 23J. Caballero ▼ 73' 6.7
  9. 10F. Bone 6.5
  10. 11C. Dajome ▼ 79' 7.3
  11. 9D. Duarte 6.6

Dự bị 7

  1. 33K. Catano
  2. 2C. Vivas ▲ 45' 6.2
  3. 13M. Pernia ▲ 80' 6.2
  4. 24R. Manjarres ▲ 39' 6.6
  5. 22S. Girado ▲ 73' 6.3
  6. 21Y. Garces
  7. 17F. Chaverra ▲ 79' 6.2

Thống kê

133
761
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm11
7Trúng đích5
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
348Chuyền bóng365
282Chuyền chính xác306
81%Chính xác chuyền84%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
4
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
7 11 - 9 +2 10
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
12
Deportivo Cali
6 8 - 6 +2 8
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
13
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
7 7 - 12 -5 6
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

8Trận đấu10
8Ghi được11
13Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu