Internacional de Bogota
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Cucuta

Internacional de Bogota vs Cucuta

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 4-1 Cucuta tại Primera A, 23 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 1, Cucuta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Trọng tài
Wilmar Roldan, Colombia
Phong độ
DDDDD Internacional de Bogota
DWWLD Cucuta
  1. 24' 0-1 J. Marín · A. Escobar
  2. 28' J. García · A. Murillo 1-1
  3. 29' Tomás Maya
  4. 31' Joan Castro
  5. 44' M. Mier 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' J. Colina J. Castro
  8. 52' C. Valencia T. Maya
  9. 57' Cristian Valencia
  10. 59' P. Sabbag C. Peralta
  11. 59' P. Sabbag 3-1
  12. 60' Juan Mahecha
  13. 68' Juan Caicedo
  14. 72' C. Mina R. Ariza
  15. 74' B. Torres J. Mahecha
  16. 76' L. Cabezas J. Pineda
  17. 84' Diego Peralta
  18. 86' Pablo Sabbag
  19. 90'+3 M. Mier · P. Sabbag 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. García
  1. 23C. Bonilla 6.3
  2. 15J. García 7.3
  3. 21W. Pacheco 7.2
  4. 26A. Torralvo 7.1
  5. 5A. Murillo 6.9
  6. 19J. Castro ▼ 46' 6.5
  7. 10S. Motta 6.4
  8. 24J. Mahecha ▼ 74' 6.5
  9. 11M. Mier ⚽2 9.3
  10. 17C. Rodríguez 6.6
  11. 9C. Peralta ▼ 59' 6.7

Dự bị 5

  1. 20J. Colina ▲ 46' 6.9
  2. 8P. Sabbag ▲ 59' 8.3
  3. 13B. Torres ▲ 74' 6.8
  4. 1D. Novoa
  5. 16K. Salazar
Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Artigas
  1. 12J. Chaverra 5.7
  2. 6H. Mosquera 6.3
  3. 2D. Peralta 5.9
  4. 32T. Maya ▼ 52' 6.1
  5. 28R. Ariza ▼ 72' 6.8
  6. 8J. Caicedo 6.4
  7. 19J. Marín 7.4
  8. 31A. Escobar 6.2
  9. 10H. Burbano 6.8
  10. 9A. Vuletich 6.8
  11. 16J. Pineda ▼ 76' 6.3

Dự bị 5

  1. 15C. Valencia ▲ 52' 6.3
  2. 24C. Mina ▲ 72' 6.8
  3. 18L. Cabezas ▲ 76' 6.5
  4. 30Y. Carabalí
  5. 1E. Giraldo

Thống kê

036
140
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm12
7Trúng đích1
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc1
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
406Chuyền bóng313
318Chuyền chính xác243
78%Chính xác chuyền78%

So sánh

26Trận đấu23
37Ghi được23
32Thủng lưới44
1.42Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu