Internacional de Bogota
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cucuta

Internacional de Bogota vs Cucuta

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-1 Cucuta tại Primera A, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 1, Cucuta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 8
Trọng tài
Leonard Mosquera, Colombia
Phong độ
DDDDD Internacional de Bogota
DWWLD Cucuta
  1. 4' James Castro
  2. 9' A. Murillo · J. García 1-0
  3. 11' 1-1 J. Núñez · L. Miranda
  4. 12' Mauricio Duarte
  5. HT1-1
  6. 51' C. Peralta · H. Zapata 2-1
  7. 63' Stalin Motta
  8. 64' John Hernandez
  9. 66' M. López M. Pérez
  10. 72' D. Camacho N. Barona
  11. 74' D. Padilla S. Motta
  12. 74' C. Mosquera L. Miranda
  13. 81' Diego Novoa
  14. 81' Jhonatan Agudelo
  15. 82' W. Cosme J. Núñez
  16. 84' D. Arboleda M. Mier
  17. 90' Javier Lopez
  18. FT2-1

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Sierra
  1. 1D. Novoa 6.8
  2. 15J. García 7.5
  3. 21W. Pacheco 6.4
  4. 26A. Torralvo 7.1
  5. 4A. Murillo 7.6
  6. 10S. Motta ▼ 74' 6.5
  7. 11M. Mier ▼ 84' 7.6
  8. 6P. Lima 6.4
  9. 9C. Peralta 7.0
  10. 8H. Zapata 8.4
  11. 25N. Barona ▼ 72' 6.7

Dự bị 7

  1. 22D. Camacho ▲ 72' 6.7
  2. 16D. Padilla ▲ 74' 6.7
  3. 23D. Arboleda ▲ 84' 6.5
  4. 29A. Vargas
  5. 17C. Ibargüen
  6. 32J. González
  7. 33K. Piedrahita
Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Méndez
  1. 1J. da Silva 7.7
  2. 19J. López 6.6
  3. 17B. García 6.6
  4. 27M. Duarte 6.9
  5. 10M. Pérez ▼ 66' 7.1
  6. 14J. Castro 6.4
  7. 7D. Chica 6.9
  8. 6J. Hernández 6.5
  9. 11J. Núñez ▼ 82' 7.0
  10. 32J. Agudelo 6.6
  11. 28L. Miranda ▼ 74' 6.4

Dự bị 7

  1. 20M. López ▲ 66' 6.8
  2. 24C. Mosquera ▲ 74' 6.9
  3. 29W. Cosme ▲ 82' 6.7
  4. 8E. Montaño
  5. 21D. Carrero
  6. 12J. Chaverra
  7. 22H. Canchimbo

Thống kê

0211
341
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm13
8Trúng đích3
9Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
11Phạt góc3
2Việt vị4
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
411Chuyền bóng299
344Chuyền chính xác217
84%Chính xác chuyền73%

So sánh

51Trận đấu52
57Ghi được65
60Thủng lưới71
1.12Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu