Union Magdalena vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 2-0 Fortaleza FC tại Primera A, 14 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 7, hòa 2, Fortaleza FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLWLL Union Magdalena
- LDLDD Fortaleza FC
- 6' C. Iguaran · M. Martinez 1-0
- 42' Royscer Colpa
- HT1-0
- 53' ▲ S. Ramiirez ▼ K. A. Balanta Carabali
- 55' Sebastián Valencia
- 57' M. Martinez · J. Sarmiento 2-0
- 64' ▲ S. Cuero ▼ S. Valencia
- 64' ▲ S. Palacios ▼ J. Velasquez
- 64' ▲ J. Solis ▼ A. Ricaurte
- 65' Jonathan Marulanda
- 68' ▲ J. Perez ▼ J. Giraldo
- 68' ▲ C. Mosquera ▼ J. Marulanda
- 82' ▲ J. Pinto ▼ J. Sarmiento
- 82' ▲ J. Aleman ▼ C. Iguaran
- 83' ▲ L. Narvaez ▼ M. Martinez
- 88' ▲ O. Surmay ▼ J. Mercado
- 90'+1 Luis David Narvaez Hernandez
- FT2-0
Đội hình
- 34D. Heredia
- 4D. Murillo 7.3
- 18F. Molina 7.5
- 8R. R. Colpa Bolano 8.0
- 26J. Tello 7.5
- 16J. Congo 6.9
- 10J. Sarmiento ⇢ ▼ 82' 7.3
- 28J. Mercado ▼ 88' 6.9
- 20J. Giraldo ▼ 68' 6.5
- 9C. Iguaran ⚽ ▼ 82' 7.3
- 11M. Martinez ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.5
Dự bị 9
- 12M. Tasso
- 17M. Ballesteros
- 14J. Pinto ▲ 82' 6.9
- 6W. Sagrera
- 15L. Narvaez ▲ 83' 6.5
- 25J. Perez ▲ 68' 6.6
- 23O. Surmay ▲ 88'
- 7J. Aleman ▲ 82' 6.3
- 19K. Diaz
- 12C. Santander 6.3
- 4J. Marulanda ▼ 68' 6.2
- 2M. Lasso 6.7
- 23L. Escorcia 6.7
- 20S. Valencia ▼ 64' 6.9
- 16K. Florez 6.7
- 13R. Pajaro 6.6
- 17K. A. Balanta Carabali ▼ 53' 6.7
- 10J. Velasquez ▼ 64' 6.3
- 8A. Ricaurte ▼ 64' 7.0
- 19E. Aristizabal 6.9
Dự bị 9
- 1Garcia Jordan
- 15S. Cuero ▲ 64' 6.7
- 33A. Arroyo
- 27C. Mosquera ▲ 68' 6.5
- 22S. Palacios ▲ 64' 6.5
- 21S. Ramiirez ▲ 53' 6.5
- 24J. Salas
- 30J. Solis ▲ 64' 6.5
- 31S. Vivas
Thống kê
02⚑2
⚑820
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm18
5Trúng đích4
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
2Phạt góc8
1Việt vị6
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
416Chuyền bóng415
338Chuyền chính xác342
81%Chính xác chuyền82%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
43Trận đấu52
39Ghi được49
62Thủng lưới57
0.91Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai26