Fortaleza FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Magdalena

Fortaleza FC vs Union Magdalena

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 0-1 Union Magdalena tại Primera A, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 2, Union Magdalena thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Municipal de Cota, Cota
Phong độ
LDLDD Fortaleza FC
LLWLL Union Magdalena
  1. 11' Fabián Cantillo
  2. 45'+3 Diego Ruiz
  3. HT0-0
  4. 46' S. Ramiirez Y. Diaz
  5. 51' A. Ricaurte L. Sanchez
  6. 63' J. Giraldo C. E. Sencion Rodriguez
  7. 66' J. Salas K. Florez
  8. 67' C. Mosquera S. Cuero
  9. 76' José Mercado
  10. 76' J. Pinto J. Aleman
  11. 77' K. Diaz J. Mercado
  12. 84' S. Prieto D. Camacho
  13. 87' 0-1 F. Cantillo
  14. 90'+2 J. Penaloza J. Sarmiento
  15. FT0-1

Đội hình

Fortaleza FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sebastián Oliveros Gabriel
  1. 1J. Castillo 6.3
  2. 23D. Ruiz 6.5
  3. 6Y. Diaz ▼ 46' 6.6
  4. 18J. Balanta 6.6
  5. 15S. Cuero ▼ 67' 6.9
  6. 22D. Camacho ▼ 84' 6.9
  7. 14L. Pico 6.9
  8. 13R. Pajaro 6.9
  9. 16K. Florez ▼ 66' 6.7
  10. 10L. Sanchez ▼ 51' 6.9
  11. 9S. Cordoba 7.3

Dự bị 7

  1. 32M. Barragan
  2. 2M. Lasso
  3. 21S. Ramiirez ▲ 46' 7.0
  4. 27C. Mosquera ▲ 67' 6.6
  5. 8A. Ricaurte ▲ 51' 6.9
  6. 24J. Salas ▲ 66' 6.6
  7. 26S. Prieto ▲ 84' 6.2
Union Magdalena Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos Alberto Silva Socarrás
  1. 1E. Beltran 7.2
  2. 4D. Murillo 7.3
  3. 33O. L. Vanegas Zuniga 6.9
  4. 5M. Payares 7.2
  5. 30D. Mosquera 6.9
  6. 7J. Aleman ▼ 76' 7.0
  7. 24F. Cantillo 7.3
  8. 16C. E. Sencion Rodriguez ▼ 63' 7.0
  9. 26J. Tello 7.2
  10. 10J. Sarmiento ▼ 90' 7.2
  11. 28J. Mercado ▼ 77' 7.0

Dự bị 7

  1. 34G. E. Gomez Tovar
  2. 25J. Penaloza ▲ 90'
  3. 18F. Molina
  4. 3D. Mera
  5. 20J. Giraldo ▲ 63' 6.7
  6. 14J. Pinto ▲ 76' 6.5
  7. 19K. Diaz ▲ 77' 6.3

Thống kê

019
320
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm11
1Trúng đích1
12Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
512Chuyền bóng252
413Chuyền chính xác167
81%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

52Trận đấu43
49Ghi được39
57Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận0.91
20Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu