Fortaleza FC vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-0 America de Cali tại Primera A, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 2, America de Cali thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Cota, Cota
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- WDWWL America de Cali
- 42' S. Valencia11m 1-0
- 44' Kelvin Florez
- 45'+2 Sebastián Valencia
- HT1-0
- 46' ▲ J. Velasquez ▼ K. Florez
- 46' ▲ A. Roa ▼ D. Borrero
- 46' ▲ J. Murillo ▼ C. Barrios
- 46' ▲ T. Palacios ▼ L. Ramos
- 49' Jean Carlos Pestaña
- 53' Jhon Velásquez
- 54' Jhon Balanta
- 57' Jhon Murillo
- 61' ▲ S. Cuero ▼ A. Ricaurte
- 61' ▲ L. Escorcia ▼ S. Cordoba
- 64' Leonardo Pico
- 71' ▲ A. Ramos ▼ R. Holgado
- 77' ▲ K. Angulo ▼ M. Castillo
- 79' ▲ J. Salas ▼ A. Arroyo
- 90'+4 Jhoiner Salas
- FT1-0
Đội hình
- 12C. Santander 6.9
- 4J. Marulanda 6.9
- 6Y. Diaz 6.3
- 18J. Balanta 5.9
- 31S. Valencia ⚽ 7.9
- 14L. Pico 6.3
- 17K. A. Balanta Carabali 7.0
- 16K. Florez ▼ 46' 6.6
- 8A. Ricaurte ▼ 61' 7.6
- 33A. Arroyo ▼ 79' 6.2
- 29S. Cordoba ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 32M. Barragan
- 5E. Cabezas
- 15S. Cuero ▲ 61' 6.6
- 23L. Escorcia ▲ 61' 6.9
- 10J. Velasquez ▲ 46' 6.2
- 21S. Ramiirez
- 25J. Barrera
- 30J. Solis
- 24J. Salas ▲ 79' 6.7
- 1J. Graterol 6.6
- 13M. Castillo ▼ 77' 6.3
- 4A. Mosquera 6.9
- 24J. Pestana 6.9
- 14D. Mina 6.9
- 5J. Escobar 7.2
- 10R. Carrascal 7.5
- 8D. Borrero ▼ 46' 6.3
- 7C. Barrios ▼ 46' 6.9
- 9L. Ramos ▼ 46' 6.3
- 22R. Holgado ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 12J. Soto
- 6C. Tovar
- 31O. Bertel
- 15A. Roa ▲ 46' 6.2
- 19L. Paz
- 11J. Murillo ▲ 46' 6.2
- 20A. Ramos ▲ 71' 6.2
- 35K. Angulo ▲ 77' 6.7
- 88T. Palacios ▲ 46'
Thống kê
14⚑6
⚑420
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm12
1Trúng đích1
9Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
285Chuyền bóng480
215Chuyền chính xác409
75%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
52Trận đấu73
49Ghi được92
57Thủng lưới68
0.94Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới28
17Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai54