America de Cali
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fortaleza FC

America de Cali vs Fortaleza FC

Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-0 Fortaleza FC tại Primera A, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 1, hòa 2, Fortaleza FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
Phong độ
WDWWL America de Cali
LDLDD Fortaleza FC
  1. 19' P. Gomez · J. Cavadia 1-0
  2. 34' Brayan Medina
  3. 45'+6 Sebastián Navarro
  4. HT1-0
  5. 59' R. Carrascal J. Cavadia
  6. 59' J. Quintero S. Navarro
  7. 62' D. Vergara J. Lucumi
  8. 73' R. Holgado L. Ramos
  9. 73' J. Diaz J. Barrera
  10. 73' A. Ricaurte L. Sanchez
  11. 76' E. Arrechea D. Ruiz
  12. 76' C. Lucumi E. Aristizabal
  13. 85' D. Camacho S. Cordoba
  14. 90'+7 Duván Vergara
  15. 90'+6 Andrés Mosquera
  16. 90'+6 Carlos Gonzalez
  17. FT1-0

Đội hình

America de Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexander Escobar Gañán
  1. 27S. Silva 8.3
  2. 26E. Mena Perea 7.2
  3. 4A. Mosquera 6.9
  4. 23B. Medina 7.5
  5. 31O. Bertel 6.9
  6. 29J. Cavadia ▼ 59' 6.9
  7. 32F. Leys 6.9
  8. 16P. Gomez 8.2
  9. 17J. Lucumi ▼ 62' 7.2
  10. 21S. Navarro ▼ 59' 6.6
  11. 9L. Ramos ▼ 73' 7.0

Dự bị 7

  1. 12J. Soto
  2. 6C. Tovar
  3. 19L. Paz
  4. 15R. Carrascal ▲ 59' 6.6
  5. 8J. Quintero ▲ 59' 6.9
  6. 11D. Vergara ▲ 62' 6.3
  7. 22R. Holgado ▲ 73' 6.9
Fortaleza FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sebastián Oliveros Gabriel
  1. 12Garcia Jordan 7.3
  2. 21S. Ramiirez 7.3
  3. 13R. Pajaro 6.7
  4. 18J. Balanta 7.0
  5. 30D. Ruiz ▼ 76' 6.6
  6. 27C. Mosquera 6.9
  7. 25J. Barrera ▼ 73' 6.9
  8. 14L. Pico 6.9
  9. 10L. Sanchez ▼ 73' 7.3
  10. 9S. Cordoba ▼ 85' 7.3
  11. 19E. Aristizabal ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 1J. Castillo
  2. 2M. Lasso
  3. 17E. Arrechea ▲ 76' 6.6
  4. 20J. Diaz ▲ 73' 6.5
  5. 8A. Ricaurte ▲ 73' 7.0
  6. 22D. Camacho ▲ 85' 6.2
  7. 29C. Lucumi ▲ 76' 6.9

Thống kê

037
400
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm19
7Trúng đích5
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
7Phạt góc4
4Việt vị1
18Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
5Cứu thua6
380Chuyền bóng398
289Chuyền chính xác309
76%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

73Trận đấu52
92Ghi được49
68Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận0.94
28Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn17
54Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu