Fortaleza FC vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 0-0 America de Cali tại Primera A, 18 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 2, America de Cali thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- WDWWL America de Cali
- 45'+4 R. Pajaro
- HT0-0
- 48' E. Lopez
- 57' S. Navarro
- 64' ▲ H. Rivera ▼ Ó. Hernández
- 64' ▲ L. Paz ▼ J. Escobar
- 67' ▲ H. Palacios ▼ I. Anderson
- 71' ▲ C. Hinestroza ▼ Juan Camilo Castillo
- 71' ▲ Y. Díaz ▼ A. Moralez
- 77' ▲ Y. Garcés ▼ E. Cardona
- 83' L. Paz
- 87' ▲ Y. Londoño ▼ J. Ossa
- 87' ▲ N. Rodríguez ▼ R. Murillo
- 87' ▲ E. Valencia ▼ E. López
- 88' ▲ M. Mina ▼ C. Barrios
- FT0-0
Đội hình
- 1Juan Diego Castillo ▼ 71' 7.5
- 26I. Anderson ▼ 67' 6.9
- 19A. Moralez ▼ 71' 6.9
- 23J. Guevara 6.6
- 33J. Ossa ▼ 87' 6.7
- 10S. Navarro 6.9
- 13R. Pájaro 7.3
- 14L. Pico 6.9
- 80Juan Camilo Castillo ▼ 71' 8.2
- 30A. Parra 7.0
- 32R. Murillo ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 18H. Palacios ▲ 67' 6.9
- 16C. Hinestroza ▲ 71' 6.6
- 6Y. Díaz ▲ 71' 6.6
- 27Y. Londoño ▲ 87' 6.6
- 11N. Rodríguez ▲ 87' 6.7
- 12Jordan García
- 8K. Padilla
- 1J. Graterol 6.7
- 13N. Castrillón 6.9
- 24D. Bocanegra 7.3
- 5J. Palacios 6.6
- 21E. Velasco 6.6
- 36J. Escobar ▼ 64' 6.9
- 23Ó. Hernández ▼ 64' 6.9
- 88E. Cardona ▼ 77' 6.9
- 7C. Barrios ▼ 88' 6.3
- 9R. Holgado 6.9
- 28E. López ▼ 87' 7.3
Dự bị 7
- 17H. Rivera ▲ 64' 7.0
- 19L. Paz ▲ 64' 5.7
- 35Y. Garcés ▲ 77' 6.7
- 22E. Valencia ▲ 87' 6.7
- 14M. Mina ▲ 88' 6.7
- 26E. Mena
- 12J. Soto
Thống kê
02⚑6
⚑211
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
7Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
397Chuyền bóng345
315Chuyền chính xác246
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
45Trận đấu55
49Ghi được64
45Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai32