America de Cali vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-1 Fortaleza FC tại Primera A, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 1, hòa 2, Fortaleza FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWWL America de Cali
- LDLDD Fortaleza FC
- 29' Harold Rivera
- HT0-0
- 46' ▲ J. Quiñónes ▼ A. Zapata
- 46' ▲ F. Leys ▼ H. Rivera
- 46' ▲ R. Holgado ▼ A. Ramos
- 58' Rodrigo Holgado
- 63' Joel Graterol
- 65' ▲ A. Moralez ▼ S. Navarro
- 66' Jader Quinones
- 70' 0-1 N. Rodríguez
- 76' ▲ Pipe Gómez ▼ A. Mosquera
- 80' Juan Castillo
- 88' Rodrigo Holgado
- 90'+13 Duván Vergara
- 90'+6 Santiago Córdoba
- 90'+7 ▲ I. Anderson ▼ S. Córdoba
- 90'+11 D. Vergara 1 · E. Velasco 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Graterol 6.2
- 92Y. Candelo 7.5
- 4A. Mosquera ▼ 76' 6.5
- 2D. Bocanegra 7.0
- 21E. Velasco ⇢ 6.6
- 17H. Rivera ▼ 46' 6.9
- 3É. Balanta 6.6
- 7C. Barrios 7.3
- 25A. Zapata ▼ 46' 6.7
- 11D. Vergara ⚽ 7.5
- 20A. Ramos ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 42J. Quiñónes ▲ 46' 6.9
- 32F. Leys ▲ 46' 6.6
- 9R. Holgado ▲ 46' 7.2
- 8Pipe Gómez ▲ 76' 6.9
- 13N. Castrillón
- 5J. Palacios
- 12J. Soto
- 1Juan Diego Castillo 6.9
- 18H. Palacios 7.2
- 6Y. Díaz 7.2
- 3D. Rivera 6.9
- 17C. Hinestroza 6.3
- 11N. Rodríguez ⚽ 7.2
- 14L. Pico 6.7
- 13R. Pájaro 7.7
- 30A. Parra 6.6
- 10S. Navarro ▼ 65' 6.6
- 29S. Córdoba ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 19A. Moralez ▲ 65' 6.2
- 26I. Anderson ▲ 90'
- 20J. Díaz
- 27J. Martínez
- 32R. Murillo
- 12J. García
- 25J. Barrera
Thống kê
05⚑5
⚑110
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
1Cứu thua3
380Chuyền bóng362
304Chuyền chính xác280
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu45
64Ghi được49
48Thủng lưới45
1.16Bàn thắng mỗi trận1.09
22Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai27