Alianza Valledupar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortaleza FC

Alianza Valledupar vs Fortaleza FC

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-0 Fortaleza FC tại Primera A, 26 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 2, hòa 4, Fortaleza FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
Phong độ
LLLWW Alianza Valledupar
LDLDD Fortaleza FC
  1. 30' Wiston Fernández
  2. 36' E. Arrechea S. Cuero
  3. 45'+5 Stalin Valencia
  4. 45'+4 Stalin Valencia
  5. HT0-0
  6. 46' F. Pardo J. Munoz
  7. 46' D. Ruiz D. Camacho
  8. 46' R. Pajaro L. Sanchez
  9. 57' Diego Mendoza
  10. 67' S. A. Aponza Cantonil E. Torres
  11. 67' G. Jimenez M. Martinez
  12. 67' R. Manjarres D. A. Mendoza Benitez
  13. 71' S. Cordoba E. Aristizabal
  14. 74' R. R. Colpa Bolano W. Fernandez
  15. 75' Ruben Manjarres
  16. 77' A. Ricaurte J. Barrera
  17. 78' Kevin Moreno
  18. 87' Royscer Colpa
  19. FT0-0

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hubert Antonio Bodhert Barrios
  1. 12J. Chaverra 6.6
  2. 60Y. Rosales 7.3
  3. 6J. Figueroa 7.6
  4. 3K. Moreno 7.3
  5. 22K. Suarez 7.9
  6. 7J. Castillo 6.9
  7. 23D. A. Mendoza Benitez ▼ 67' 6.9
  8. 29E. Torres ▼ 67' 6.9
  9. 33W. Fernandez ▼ 74' 6.7
  10. 24J. Munoz ▼ 46' 7.3
  11. 77M. Martinez ▼ 67' 6.6

Dự bị 7

  1. 1J. Wallens
  2. 8R. R. Colpa Bolano ▲ 74' 6.9
  3. 11S. A. Aponza Cantonil ▲ 67' 6.6
  4. 17F. Pardo ▲ 46' 6.3
  5. 19L. Perez
  6. 20G. Jimenez ▲ 67' 6.6
  7. 21R. Manjarres ▲ 67' 6.3
Fortaleza FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sebastián Oliveros Gabriel
  1. 12Garcia Jordan 8.6
  2. 21S. Ramiirez 7.9
  3. 18J. Balanta 7.5
  4. 4S. Cortez
  5. 27C. Mosquera 6.9
  6. 14L. Pico 6.6
  7. 25J. Barrera ▼ 77' 6.9
  8. 15S. Cuero ▼ 36' 6.6
  9. 22D. Camacho ▼ 46' 6.7
  10. 19E. Aristizabal ▼ 71' 6.7
  11. 10L. Sanchez ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 32M. Barragan
  2. 23D. Ruiz ▲ 46' 6.5
  3. 17E. Arrechea ▲ 36' 7.0
  4. 13R. Pajaro ▲ 46' 6.3
  5. 8A. Ricaurte ▲ 77' 6.9
  6. 16K. Florez
  7. 9S. Cordoba ▲ 71' 6.3

Thống kê

057
101
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm2
7Trúng đích0
9Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
7Phạt góc1
3Việt vị0
13Phạm lỗi7
5Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
376Chuyền bóng333
315Chuyền chính xác260
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

46Trận đấu52
59Ghi được49
53Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận0.94
19Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu