Alianza Valledupar vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 1-1 Fortaleza FC tại Primera A, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 2, hòa 4, Fortaleza FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- LLLWW Alianza Valledupar
- LDLDD Fortaleza FC
- 6' Alejandro Moralez
- 8' Efraín Navarro
- 14' Jhoiner Salas
- 20' Daniel Rivera
- 32' 0-1 S. Navarro
- 45'+1 Ronaldo Pajaro
- HT0-1
- 46' ▲ R. Manjarrés ▼ S. Orozco
- 46' ▲ J. Pérez ▼ R. Colpa
- 49' A. Rentería · E. Batalla 1-1
- 58' ▲ J. Díaz ▼ J. Salas
- 58' ▲ Juan Camilo Castillo ▼ C. Hinestroza
- 58' ▲ I. Anderson ▼ H. Palacios
- 60' Jhon Pérez
- 68' ▲ M. Martínez ▼ A. Rentería
- 69' ▲ J. Muñoz ▼ E. Batalla
- 69' ▲ Y. Díaz ▼ A. Moralez
- 72' Iván Anderson
- 89' ▲ M. Gil ▼ E. Torres
- 90'+10 Luciano Ospina
- 90'+11 Mayer Gil
- 90'+16 Juan Pablo Díaz
- 90'+15 Sebastián Navarro
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Mosquera 7.0
- 2E. Navarro 6.3
- 22L. Ospina 6.9
- 3J. Figueroa 6.7
- 16L. Saldaña 7.2
- 6S. Orozco ▼ 46' 6.5
- 7J. Castillo 7.2
- 25R. Colpa ▼ 46' 6.2
- 29E. Torres ▼ 89' 7.0
- 11A. Rentería ⚽ ▼ 68' 7.7
- 10E. Batalla ⇢ ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 21R. Manjarrés ▲ 46' 7.2
- 91J. Pérez ▲ 46' 6.9
- 9M. Martínez ▲ 68' 6.5
- 24J. Muñoz ▲ 69' 6.9
- 99M. Gil ▲ 89' 5.9
- 23D. Mendoza
- 30P. Grazziani
- 1Juan Diego Castillo 7.0
- 18H. Palacios ▼ 58' 6.9
- 3D. Rivera 6.7
- 19A. Moralez ▼ 69' 6.2
- 17C. Hinestroza ▼ 58' 6.6
- 14L. Pico 6.5
- 11N. Rodríguez 7.6
- 13R. Pájaro 6.7
- 10S. Navarro ⚽ 7.9
- 24J. Salas ▼ 58' 6.2
- 29S. Córdoba 6.7
Dự bị 7
- 20J. Díaz ▲ 58' 6.3
- 80Juan Camilo Castillo ▲ 58' 6.9
- 26I. Anderson ▲ 58' 6.9
- 6Y. Díaz ▲ 69' 6.6
- 22M. Barragán
- 32R. Murillo
- 27J. Martínez
Thống kê
13⚑6
⚑170
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm13
5Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
6Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
322Chuyền bóng422
231Chuyền chính xác345
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
47Trận đấu45
41Ghi được49
68Thủng lưới45
0.87Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai27